Giới thiệu khóa chống trộm Viettel cho xe máy Honda Vario

LẮP KHÓA CHỐNG TRỘM CHO XE MÁY VARIO

Khóa chống trộm xe máy VIETTEL xe Vario là một sản phẩm quen thuộc, là người bạn đồng hành với mọi người sử dụng xe máy mỗi khi bạn đi làm hay đi chơi để đảm bảo an toàn cho tài sản của bạn.
Giới thiệu khóa chống trộm Viettel cho xe máy Honda Vario
Giới thiệu khóa chống trộm Viettel cho xe máy Vario
Có rất nhiều các khách hàng có nhu cầu lắp đặt khóa chống trộm nhưng lại: ? Tháo xe Vario có khó không? ? Không biết lắp đặt như thế nào? ? Đấu nối dây phải làm sao? Hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu với các bạn cách đấu nối lắp đặt khóa chống trộm cho xe máy Vario để việc sử hữu bộ khóa chống trộm đảm bảo an toàn cho xe của bạn trở nên dễ dàng hơn nhé!

Giá của bộ chống trộm xe máy Viettel cho Vario bao nhiêu?

GÓI CƯỚC
GIÁ THIẾT BỊ (VNĐ)
Khóa định vị theo dõi xe máy (X1_V1_4G) 1.300.000
Khóa định vị chống trộm xe máy (S2_V2_4G_VIP) 1.450.000
Định vị xe ô tô Viettel
1.463.000
THIẾT BỊ ĐỊNH VỊ KHÔNG DÂY
2.200.000
COMBO CAMERA + ĐỊNH VỊ
4.730.000

>> TỔNG ĐÀI ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LẮP ĐẶT: 0963.14.5353 (Zalo) – 0902.889.777 hoặc 0866.222.900

Email: cuongnd16@viettel.com.vn – dinhcuong.dlu@gmail.com

>> Trọn Bộ Bao Gồm: Thiết Bị + Sim 4G 1 năm gắn vào thiết bị + lắp đặt miễn phí ▶️▶️Miễn phí trọn đời PHẦN MỀM, SERVER quản lý theo dõi.
  • Phí duy trì từ năm 2: 25.000 đ / tháng. Thanh toán bằng thẻ cào điện thoại
  • Bảo hành 01 năm trên Toàn hệ thống Viettel 63 Tỉnh / thành
✅ TƯ VẤN HỖ TRỢ HỒ CHÍ MINH – HÀ NỘI: 0922 193 999 – 0963.14.53.53 ✅ TƯ VẤN HỖ TRỢ TOÀN QUỐC:0963.14.53.53 (ZALO) Xem thêm:
✅ Chuyển hàng qua bưu điện ✅ COD nhận hàng thanh toán ✅ Dễ lắp đặt, đảm 100% sẽ lắp đặt OK ✅ Sử dụng đơn giản, hiệu quả

Hướng dẫn đấu nối và lắp đặt khóa chống trộm Viettel vào xe Vario an toàn

Về cơ bản khóa chống trộm Viettel sẽ có 6 dây: 2 dây màu đỏ, dây màu xanh, dây màu cam, dây màu trắng và màu đen. Tùy thuộc vào một số loại khóa chống trộm khác nhau mà còn có một số loại dây phụ khác.
Linh kiện bộ khóa chống trộm xe máy Viettel Honda Vario
Linh kiện bộ khóa chống trộm xe máy Viettel Vario
 Sau đây là cách đấu dây khóa chống trộm cho xe máy, bao gồm 2 bước: + Bước 1: Các bạn tháo vít ốc lục giác hoa ở mặt nạ xe trước của xe:
Tháo mặt nạ trước đầu xe Vario
Tháo mặt nạ trước đầu xe Vario
▶️▶️ Cách tháo xe chi tiết hơn có thểm xem Video hướng dẫn tháo xe Vario bên dưới bài viết này. Bạn cần xác định dây tắt máy (dây sau ổ khóa xe vario màu đen sọc trắng kế dây nguồn xe màu đỏ) sau đó tách dây tắt máy làm 2, đấu dây xanh lá cây rơ le + dây màu cam thiết bị vào dây tắt máy hướng về ổ khóa, đấu dây xanh lá cây rơ le vào dây tắt máy hướng về máy. Sau đó dây màu đỏ nối vào đầu dương (+) của bình ắc quy, dây màu đen nối vào đầu âm (-) của bình ắc quy. Dây trắng rơ le nối chung với dây trắng thiết bị.
sơ đồ đấu nối khóa chống trộm Viettel
sơ đồ đấu nối khóa chống trộm Viettel
+ Bước 2: Khi việc nối dây đã hoàn tất các bạn có thể cắm jack có bán sẵn trên thị trường, trường hợp các bản mua sản phẩm tại VIETTELNET.VN chúng tôi sẽ được đấu nối sẵn dây cho từng dòng xe và tặng jack cắm đi kèm không cần cắt dây ổ khóa zin của xe bạn. Bạn chỉ việc cắm jack máy chủ và còi báo động vào vị trí thích hợp  khi đấu nối các đầu dây cần chú ý dùng băng dính điện quấn cẩn thận. Lắp lại mặt nạ xe trước, như vậy là chúng ta đã lắp đặt xong khóa xe máy vario cực kỳ nhanh chóng và đơn giản phải không các bạn? Lưu ý khi sử dụng cách đấu dây khóa chống trộm cho xe máy: Tùy thuộc vào các loại xe khác nhau như , Yamaha, Dream, Lead,… mà sẽ có các loại dây khác nhau nhưng quy trình thực hiện cũng sẽ như trên.
Smart Motor Viettel Vario
Smart Motor Viettel Vario

Video hướng dẫn chi tiết tháo xe và lắp đặt đấu nối chống trộm xe máy cho xe Vario để bảo vệ xe an toàn:

Thời gian lắp đặt chỉ 20 phút (tất cả các dòng xe) hoặc nhanh hơn do khách hàng yêu cầu, thiết bị gắn vào xe được giấu kín, không vào nước, an toàn tuyệt đối. XEM THÊM >> VIDEO KHÓA CHỐNG TRỘM XE MÁY
>> Đối với các dòng xe hiện nay đã được các hãng trang bị khóa Smartkey hoặc quẹt thẻ từ thì vẫn có thể lắp thêm Smart Motor W1 để bảo vệ an toàn tuyệt đối cho phương tiện của mình.
Phần mềm chống trộm xe máy Smart Motor 2019 với giao diện hoàn toàn bằng Tiếng Việt, đẹp, dễ sử dụng. Phần mềm Định Vị Xe Máy Viettel TƯ VẤN HỖ TRỢ ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ: Tư vấn HOTLINE: 0963.14.53.53 (Mr Cường) & 0979.288.617 (zalo-viber-whatapp-telegram) BÁO HỎNG / SỰ CỐ CSKH VIETTEL 18008000 (nhánh 6)

Câu hỏi thường gặp khi lắp khóa chống trộm và định vị GPS Viettel cho xe Honda Vario

Bộ câu hỏi dưới đây tập trung vào nhu cầu thực tế của người đang sử dụng Honda Vario 125, Vario 150 và Vario 160. Khi chọn thiết bị, chủ xe nên đối chiếu đúng model, sơ đồ điện và phương án đấu nối trước khi thi công để bảo vệ hệ thống điện nguyên bản của xe.

Lưu ý kỹ thuật: Khả năng chống nước, chuẩn IP, chức năng tắt máy từ xa, loại giắc cắm và mức tiêu thụ điện phụ thuộc từng model Smart Motor hoặc bộ khóa đang sử dụng. Kỹ thuật viên cần kiểm tra tem thiết bị, tài liệu kỹ thuật và sơ đồ dây của đúng đời xe Vario trước khi xác nhận.

Nhu cầu bảo vệ và vai trò của thiết bị trên Honda Vario

1. Xe Honda Vario đã có Smartkey hoặc khóa cơ nguyên bản, vì sao vẫn nên lắp thêm khóa chống trộm và định vị Viettel?

Smartkey hoặc khóa cơ chủ yếu kiểm soát việc khởi động xe. Một bộ khóa chống trộm xe Vario kết hợp GPS bổ sung lớp giám sát từ xa, cảnh báo khi xe bị rung, bị mở khóa bất thường hoặc bị di chuyển khỏi vị trí đang đỗ. Chủ xe còn có thể xem vị trí và lịch sử hành trình trên ứng dụng nếu thiết bị, SIM và máy chủ vẫn kết nối bình thường.

Hai hệ thống không thay thế nhau. Smartkey bảo vệ ở cấp độ khóa xe; định vị xe Vario Viettel hỗ trợ nhận biết sự kiện và truy vết sau khi xe đã bị dịch chuyển.

2. Khóa chống trộm Viettel bảo vệ xe Vario thế nào khi bị bẻ khóa, dắt trộm hoặc xảy ra cướp xe?

Tùy cấu hình, thiết bị có thể phát còi cảnh báo, gửi thông báo trên ứng dụng, ghi lại vị trí và hỗ trợ điều khiển rơ-le tắt máy. Trong tình huống xe bị dắt đi, cảnh báo rung hoặc dịch chuyển giúp chủ xe phát hiện sớm. Khi bị cướp xe, vị trí GPS có thể hỗ trợ cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng.

Không nên tự đuổi theo hoặc tự đối đầu. Hãy lưu ảnh chụp vị trí, lịch sử hành trình, thời gian cảnh báo và liên hệ cơ quan chức năng càng sớm càng tốt.

3. Thiết bị Smart Motor hoạt động trên xe Honda Vario theo nguyên lý nào?

Thiết bị nhận tọa độ từ vệ tinh GPS, sau đó truyền dữ liệu qua SIM di động về máy chủ. Ứng dụng trên điện thoại lấy dữ liệu từ máy chủ để hiển thị vị trí, trạng thái và lịch sử di chuyển. Một số phiên bản còn nhận tín hiệu khóa điện, rung xe hoặc điều khiển rơ-le.

Độ chính xác phụ thuộc vị trí lắp anten, môi trường che chắn, vùng phủ sóng di động và điều kiện vệ tinh. Hầm kín, tầng hầm sâu hoặc khu vực bị che bởi nhiều kết cấu kim loại có thể làm tín hiệu yếu hơn.

4. Tính năng tắt máy xe Vario từ xa hoạt động trong khoảng cách bao xa?

Lệnh không phụ thuộc khoảng cách Bluetooth giữa điện thoại và xe. Điện thoại gửi lệnh qua Internet, máy chủ chuyển lệnh tới SIM trong thiết bị. Vì vậy, chức năng có thể hoạt động khi chủ xe ở xa, miễn là điện thoại có Internet, thiết bị có sóng di động và hệ thống đang trực tuyến.

Vì lý do an toàn, chỉ nên kích hoạt tắt máy khi xe đang dừng hoặc di chuyển ở tốc độ thấp và tình huống cho phép. Không nên thao tác đột ngột khi xe đang chạy nhanh trên đường đông.

5. Định vị Viettel có cảnh báo ngay khi xe Vario bị dắt đi không?

Nếu model có cảm biến rung, cảnh báo dịch chuyển hoặc vùng an toàn, ứng dụng có thể gửi thông báo khi xe bị tác động hoặc rời khỏi khu vực đã cài đặt. Thời gian nhận cảnh báo phụ thuộc kết nối SIM, Internet trên điện thoại, trạng thái ứng dụng và cấu hình tiết kiệm pin của điện thoại.

Sau khi lắp, nên thử dắt xe, rung xe và đưa xe ra khỏi vùng an toàn để kiểm tra toàn bộ chuỗi cảnh báo trước khi sử dụng hằng ngày.

6. Có thể dùng định vị để quản lý nhiều xe Vario cùng lúc không?

Có thể, nếu tài khoản phần mềm hỗ trợ gắn nhiều thiết bị. Cơ sở cho thuê xe, đội giao hàng hoặc doanh nghiệp có thể theo dõi danh sách xe, vị trí hiện tại và lịch sử hành trình trên một giao diện quản lý.

Khi triển khai nhiều xe, nên đặt mã phương tiện rõ ràng, phân quyền người xem, lập lịch kiểm tra thiết bị và theo dõi ngày hết hạn SIM để tránh mất kết nối đồng loạt.

Kỹ thuật lắp đặt và an toàn hệ thống điện Honda Vario

7. Lắp khóa chống trộm Viettel cho Vario có phải cắt dây điện zin không?

Điều này phụ thuộc bộ giắc chuyển và chức năng cần triển khai. Với bộ giắc tương thích đúng đời xe, kỹ thuật viên có thể thực hiện phương án lắp chống trộm Vario cắm giắc zin ở nhiều điểm kết nối, hạn chế can thiệp dây nguyên bản. Tuy nhiên, chức năng điều khiển rơ-le tắt máy có thể cần xác định đúng dây tín hiệu theo sơ đồ điện.

Trước khi lắp, hãy yêu cầu kỹ thuật viên nói rõ điểm đấu nối nào dùng giắc, điểm nào cần xử lý dây và cách hoàn nguyên khi tháo thiết bị.

8. Vario 125, 150 và 160 có dùng chung một bộ giắc chống trộm không?

Không nên mặc định dùng chung. Các đời xe có thể khác giắc khóa điện, vị trí dây tín hiệu, hệ thống Smartkey và cách bố trí ECU. Kỹ thuật viên cần xác định năm sản xuất, phiên bản khóa và thị trường xe trước khi chọn bộ giắc.

Dùng sai giắc hoặc đấu theo màu dây của đời xe khác có thể gây lỗi chức năng, chập cầu chì hoặc làm xe không khởi động.

9. Thiết bị có làm hao bình ắc quy xe Vario không?

Mọi thiết bị lấy nguồn thường trực đều tiêu thụ một lượng điện nhỏ. Với thiết bị đúng thông số và bình ắc quy còn tốt, mức tiêu thụ thường được thiết kế để phù hợp sử dụng liên tục. Nguy cơ hết bình tăng lên nếu xe để lâu không chạy, bình đã yếu, dây nguồn đấu sai hoặc thiết bị liên tục tìm sóng ở nơi mất kết nối.

Nên đo dòng chờ sau khi lắp và kiểm tra điện áp bình nếu xe ít sử dụng. Khi để xe nhiều tuần, chủ xe cần trao đổi với kỹ thuật viên về chế độ ngủ hoặc phương án bảo dưỡng bình.

10. Khóa chống trộm có ảnh hưởng ECU và hệ thống phun xăng điện tử của Vario không?

Nếu lắp đúng sơ đồ, dùng rơ-le phù hợp và không đưa điện áp sai vào đường tín hiệu ECU thì thiết bị không nên làm thay đổi hoạt động phun xăng. Rủi ro thường đến từ việc đấu nhầm dây, mối nối kém, chạm mass hoặc chọn sai điểm tắt máy.

Sau lắp đặt cần thử khởi động, garanti, đèn báo lỗi, Smartkey, đèn chiếu sáng, còi và chức năng tắt máy. Nếu đèn FI sáng bất thường, phải dừng sử dụng và kiểm tra lại ngay.

11. Thiết bị lắp trên Vario có chịu được mưa và nước rửa xe không?

Chỉ nên khẳng định chuẩn IP67 khi đúng model có công bố và tem kỹ thuật tương ứng. Dù vỏ thiết bị có khả năng chống bụi, chống nước, đầu giắc và mối nối vẫn cần được bọc kín, hướng miệng giắc xuống dưới và tránh vị trí bị vòi xịt áp lực cao tác động trực tiếp.

Khi rửa xe, không nên xịt tập trung vào khe mặt nạ, vị trí thiết bị hoặc cụm dây điện trong thời gian dài.

12. Nên giấu thiết bị ở vị trí nào trên xe Vario?

Vị trí cần kín, khô, không gần nguồn nhiệt lớn, không cản hành trình tay lái và không bị ép bởi dàn áo. Đồng thời, anten GPS không nên bị che hoàn toàn bởi khung kim loại dày. Kỹ thuật viên thường cân bằng giữa khả năng bắt tín hiệu, độ kín đáo và khả năng bảo trì.

Không nên công khai chính xác vị trí giấu thiết bị trên hình ảnh hoặc mạng xã hội. Khi nhận xe, chủ xe chỉ cần biết khu vực kiểm tra và cách xử lý khi bảo hành.

13. Sau khi lắp xong cần kiểm tra những hạng mục điện nào?
  1. Kiểm tra xe khởi động và tắt máy bình thường.
  2. Kiểm tra Smartkey hoặc khóa cơ, đèn FI, đèn chiếu sáng, còi và xi-nhan.
  3. Thử cảnh báo rung, cảnh báo mở khóa và lệnh tắt máy trong điều kiện an toàn.
  4. Đo điện áp sạc và dòng chờ nếu có thiết bị đo.
  5. Kiểm tra mối nối, cầu chì, dây rút và khả năng đóng lại dàn áo không bị cấn.

Sử dụng, chi phí và hỗ trợ kỹ thuật

14. Chi phí lắp khóa chống trộm định vị Viettel cho xe Vario gồm những gì?

Chi phí thường phụ thuộc model thiết bị, loại giắc, chức năng còi hoặc rơ-le, thời hạn SIM và chính sách lắp đặt tại khu vực. Khách hàng nên yêu cầu báo giá thể hiện riêng thiết bị, SIM, thời hạn phần mềm, công lắp, phụ kiện và phí duy trì từ kỳ tiếp theo.

Bảng giá trong bài là thông tin tham khảo tại thời điểm đăng. Trước khi đặt lịch, hãy liên hệ viettelnet.vn để xác nhận cấu hình và chi phí áp dụng cho đúng đời xe Vario.

15. Bộ sản phẩm đã bao gồm SIM 4G và phần mềm theo dõi chưa?

Theo nội dung gói dịch vụ trong bài, bộ sản phẩm có thiết bị, SIM và quyền sử dụng phần mềm. Tuy nhiên, thời hạn SIM, thời hạn máy chủ và chính sách gia hạn có thể khác theo gói. Khách hàng nên yêu cầu ghi rõ ngày kích hoạt và ngày hết hạn trên phiếu bàn giao.

16. Người lớn tuổi hoặc người ít dùng công nghệ có sử dụng được không?

Ứng dụng chủ yếu gồm các thao tác xem vị trí, lịch sử, cảnh báo và trạng thái xe. Kỹ thuật viên nên cài sẵn ứng dụng, đăng nhập, đặt tên xe, bật quyền thông báo và hướng dẫn trực tiếp từng bước.

Với người lớn tuổi, nên đưa các chức năng thường dùng ra màn hình chính, lưu số hỗ trợ và tránh tự thay đổi các cài đặt rơ-le hoặc vùng cảnh báo khi chưa hiểu rõ.

17. Phí duy trì SIM định vị được đóng theo tháng hay theo năm?

Nội dung gốc của bài đang nêu mức duy trì từ năm thứ hai là 25.000 đồng mỗi tháng. Trước khi thanh toán, khách hàng cần kiểm tra chính sách hiện tại, mã thiết bị và thời hạn còn lại trong tài khoản vì mức cước hoặc phương thức gia hạn có thể thay đổi theo gói.

Nên gia hạn trước ngày hết hạn và lưu lại biên nhận để tránh SIM bị khóa hoặc dữ liệu hành trình bị gián đoạn.

18. Có hỗ trợ lắp khóa chống trộm xe Vario tận nhà không?

viettelnet.vn có thể tiếp nhận yêu cầu đặt lịch và kiểm tra khả năng bố trí kỹ thuật theo địa bàn. Phí di chuyển, thời gian có mặt và điều kiện lắp tận nơi cần được xác nhận trước, đặc biệt ở khu vực xa trung tâm.

Khi đặt lịch, hãy cung cấp đời xe, loại khóa Smartkey hay khóa cơ, địa chỉ, thời gian thuận tiện và ảnh khu vực ổ khóa nếu nhân viên yêu cầu.

19. Thời gian bảo hành và phạm vi bảo hành được tính như thế nào?

Nội dung bài đang công bố thời hạn bảo hành một năm. Khách hàng nên giữ phiếu bàn giao, mã thiết bị, ngày kích hoạt và thông tin người lắp. Bảo hành thiết bị thường không đồng nghĩa bảo hành các hư hỏng do ngập nước ngoài điều kiện công bố, đấu nối lại bởi bên khác, va đập hoặc nguồn điện bất thường.

20. Ứng dụng báo “Mất kết nối” thì cần kiểm tra theo thứ tự nào?
  1. Kiểm tra điện thoại có Internet và ứng dụng đã đăng nhập đúng tài khoản.
  2. Làm mới ứng dụng, kiểm tra thời điểm thiết bị gửi dữ liệu cuối cùng.
  3. Đưa xe ra khu vực thoáng để loại trừ mất sóng trong tầng hầm hoặc nhà kín.
  4. Kiểm tra xe còn điện, cầu chì và đầu nối nguồn của thiết bị.
  5. Kiểm tra thời hạn SIM hoặc gói cước trên hệ thống.
  6. Nếu thiết bị vẫn ngoại tuyến, liên hệ kỹ thuật và cung cấp mã thiết bị, biển số, thời gian mất kết nối cùng ảnh màn hình lỗi.

Đặt lịch lắp khóa chống trộm và định vị Viettel cho Honda Vario

Cần kiểm tra đời xe, bộ giắc hoặc tư vấn lắp chống trộm Vario cắm giắc zin? Hãy liên hệ để kỹ thuật viên xác nhận cấu hình phù hợp trước khi lắp đặt.

Website: viettelnet.vn

Hotline/Zalo: 0963 14 53 53 – 0979 288 617

Hình ảnh của bộ định vị của chiếc xe máy Yamaha

“Tất tần tật” về chống trộm xe định vị GPS Viettel cho xe máy Yamaha

Smart Motor 4G cho xe Yamaha
Lắp định vị GPS và khóa chống trộm Viettel cho xe máy Yamaha

Giải pháp dành cho chủ xe cần xem vị trí, lịch sử hành trình, cảnh báo bất thường hoặc tắt máy từ xa trên các dòng Yamaha. Nội dung tập trung vào sự khác nhau giữa Smart Motor S1 và S2, quy trình đấu điện an toàn, chi phí SIM 4G và cách chọn thiết bị theo đúng nhu cầu.

Exciter 150/155 Janus Grande NVX FreeGo Sirius Jupiter Nouvo
S1: định vị và quản lý Phù hợp người cần xem xe ở đâu, lịch sử, vùng an toàn, tốc độ và điện áp ắc-quy.
S2: định vị và chống trộm Có thêm còi/rơ-le, cảnh báo tác động và chức năng tắt máy từ xa khi được đấu nối đúng.
Lắp theo từng đời xe Kiểm tra sơ đồ điện, bình ắc-quy, khóa cơ/smartkey và phụ kiện đã độ trước khi thi công.

Định vị và khóa chống trộm Viettel cho xe Yamaha là gì?

Xe máy là tài sản có giá trị và thường được sử dụng hằng ngày. Bài viết về chống trộm xe định vị GPS Viettel cho xe máy Yamaha giúp chủ xe Exciter 150–155, Sirius, Nouvo, Grande, Jupiter, Janus, NVX và các dòng Yamaha khác hiểu rõ tính năng, cách lắp đặt và chi phí sử dụng.

Khóa chống trộm xe máy Viettel Smart Motor là thiết bị sử dụng GPS và mạng di động để gửi vị trí của xe lên ứng dụng quản lý. Tùy phiên bản, hệ thống có thể hỗ trợ giám sát hành trình, thiết lập vùng an toàn, cảnh báo rung lắc, hú còi và tắt máy từ xa. Thiết bị được lắp ẩn trong xe và cần một SIM đã kích hoạt đúng gói dịch vụ.

Khóa nguyên bản hoặc Smartkey Yamaha chủ yếu kiểm soát quyền mở, khởi động và tìm xe trong phạm vi gần. GPS 4G bổ sung khả năng xem xe trên bản đồ và nhận thông tin từ xa khi xe đã rời khỏi bãi đỗ.

Định vị xe máy Yamaha và khóa chống trộm Smart Motor Viettel
Hình ảnh bộ định vị và khóa chống trộm Viettel dành cho xe máy Yamaha
Phân biệt quan trọng: Smartkey nguyên bản và GPS Smart Motor không thay thế hoàn toàn cho nhau. Smartkey bảo vệ khâu mở/khởi động; Smart Motor hỗ trợ theo dõi từ xa và, với S2 được đấu rơ-le đúng kỹ thuật, có thể khóa hoặc tắt máy từ điện thoại.

Bảng giá Smart Motor Viettel S1 và S2 cho xe Yamaha

Định vị 4G
Smart Motor S1

Theo dõi vị trí và quản lý hành trình

Giá thiết bị tham khảo 800.000 VNĐ
Trọn gói Viettelnet tham khảo 1.300.000 VNĐ
  • Kết nối 4G và định vị GPS.
  • Xem vị trí hiện tại trên Smart Motor 4.0.
  • Xem lịch sử hành trình, điểm dừng và tốc độ.
  • Thiết lập vùng an toàn và cảnh báo ra/vào vùng.
  • Kiểm tra trạng thái hoặc điện áp ắc-quy theo cấu hình.
  • Không mặc định có còi hú và rơ-le tắt máy.
  • Cuộc gọi/SMS cảnh báo cần xác nhận theo gói SIM và cấu hình.
Định vị + chống trộm
Smart Motor S2

Bảo vệ xe bằng cảnh báo, còi và rơ-le

Giá thiết bị tham khảo 1.000.000 VNĐ
Trọn gói Viettelnet tham khảo 1.450.000 VNĐ
  • Có các tính năng định vị và quản lý của S1.
  • Cảnh báo rung lắc, mở khóa hoặc di chuyển trái phép.
  • Hỗ trợ còi hú tại xe khi lắp đủ bộ phụ kiện.
  • Hỗ trợ tắt máy từ xa qua ứng dụng khi đấu rơ-le.
  • Có thể cảnh báo bằng ứng dụng, SMS hoặc cuộc gọi theo cấu hình.
  • Tìm xe trong bãi và cảnh báo vượt tốc độ theo hệ thống.
  • Phù hợp Exciter, NVX, Grande, Janus cần chống trộm chủ động.
Vì sao có hai mức giá? Mức 800.000 VNĐ và 1.000.000 VNĐ là giá thiết bị được niêm yết trên kênh bán hàng Viettel tại thời điểm kiểm tra. Giá trọn gói trên trang viettelnet.vn có thể bao gồm thiết bị, SIM/gói cước 12 tháng, phụ kiện, kích hoạt và công lắp. Cần yêu cầu báo giá ghi rõ từng hạng mục trước khi thanh toán.
Tiêu chí Smart Motor S1 Smart Motor S2
Nhu cầu chính Định vị, theo dõi, quản lý hành trình. Định vị kết hợp cảnh báo và chống trộm.
Kết nối 4G, GPS. 4G, GPS.
Còi báo động Không phải cấu hình mặc định. Có khi lắp đủ bộ còi và dây điều khiển.
Tắt máy từ xa Không phải tính năng mặc định. Có khi lắp rơ-le và cấu hình đúng.
Cảnh báo cuộc gọi/SMS Cần xác nhận gói SIM và cấu hình thực tế. Hỗ trợ theo cấu hình dịch vụ và gói SIM.
Ứng dụng Smart Motor 4.0 trên iOS/Android; tài khoản được kích hoạt và bàn giao sau khi đấu nối.
Gói dịch vụ tham khảo SM6: 210.000 VNĐ; SM12: 310.000 VNĐ; SM24: 510.000 VNĐ. Sau khi hết hạn có thể áp dụng cước duy trì khoảng 25.000 VNĐ/tháng theo chính sách.
Bảo hành tham khảo 12 tháng, kiểm tra theo serial và điều kiện bảo hành.
Tính năng thiết bị định vị xe máy Viettel
Nhóm tính năng định vị, giám sát và cảnh báo trên Smart Motor

Công dụng của Smart Motor trên xe Yamaha

Tương thích với nhiều dòng Yamaha

Thiết bị Smart Motor có thể được khảo sát để lắp cho Exciter 150–155, Sirius, Nouvo, Grande, Jupiter, Janus, NVX, FreeGo và nhiều mẫu xe Yamaha khác. Kỹ thuật viên cần kiểm tra đời xe, sơ đồ điện, vị trí ắc-quy, khóa cơ hoặc Smartkey và các phụ kiện điện đã độ.

Exciter 150/155 Ưu tiên cố định chắc, tránh nhiệt động cơ và kiểm tra đường dây sau khóa trước khi đấu rơ-le S2.
Janus, Grande, FreeGo Cần lưu ý không gian nhựa, Smartkey, hệ thống FI và vị trí có thể bị nước tạt khi rửa xe.
NVX, Sirius, Jupiter Kiểm tra bình ắc-quy, phụ tải điện và vị trí anten GPS không bị che kín bởi kim loại.

Cảnh báo khi xe bị tác động

Với cấu hình S2, khi xe rung lắc, bị mở khóa trái phép hoặc di chuyển khỏi vùng bảo vệ, hệ thống có thể hú còi và gửi cảnh báo đến chủ xe qua ứng dụng, SMS hoặc cuộc gọi tùy cấu hình. Đây là lớp cảnh báo bổ sung; chủ xe vẫn nên dùng khóa cổ, khóa đĩa và gửi xe tại nơi có quản lý.

Tắt máy từ xa

Khi thiết bị còn nguồn, có sóng di động và rơ-le đã được đấu đúng, chủ xe có thể gửi lệnh tắt máy qua ứng dụng hoặc kênh điều khiển được cấu hình. Khoảng cách không phụ thuộc remote gần xe mà phụ thuộc vùng phủ mạng và trạng thái kết nối của thiết bị.

An toàn khi tắt máy: không kích hoạt tắt động cơ đột ngột khi xe đang chạy nhanh, đang vượt hoặc ở giao lộ. Chỉ thao tác khi đã xác định xe dừng hoặc ở trạng thái an toàn; trường hợp mất cắp nên phối hợp với cơ quan chức năng.

Xem vị trí và lịch sử hành trình

Chủ xe có thể xem tọa độ trên bản đồ, thời gian cập nhật, điểm dừng và lịch sử di chuyển. Tên số nhà, đường hoặc hẻm là dữ liệu quy đổi từ bản đồ nên có thể lệch khi xe ở tầng hầm, hẻm sâu, mái tôn hoặc khu vực có nhà cao tầng.

Lắp khóa chống trộm Smart Motor Viettel cho xe Yamaha
Lắp khóa chống trộm và định vị Smart Motor cho các dòng xe Yamaha
Smart Motor Viettel xe Yamaha
Giải pháp Smart Motor Viettel cho xe Yamaha
Ứng dụng Smart Motor 4.0 xem vị trí và hành trình xe Yamaha
Giao diện ứng dụng Smart Motor 4.0 trên điện thoại

Lắp định vị Viettel xe Yamaha có cắm giắc zin không?

Cụm từ định vị Viettel xe Yamaha cắm giắc zin chỉ đúng khi có sẵn giắc chuyển phù hợp với đúng dòng xe, đời xe và cấu hình cần lắp. Không nên cam kết “zin 100%” cho mọi Exciter, Janus, Grande, NVX hoặc Sirius.

S1 thường cần nguồn dương, mass và có thể cần dây nhận biết trạng thái khóa. S2 có thêm còi, dây điều khiển rơ-le và có thể cần tín hiệu xi-nhan. Vì vậy, kỹ thuật phải đo điện bằng đồng hồ, xác định đúng dây nguồn thường trực, dây sau khóa và vị trí mass.

Kiểm tra xe: xác nhận model, năm sản xuất, loại khóa, tình trạng ắc-quy và các thiết bị điện đã lắp thêm.
Chọn phương án đấu nối: ưu tiên giắc chuyển hoặc đầu nối có thể tháo hồi; chỉ trích dây khi cần và phải thông báo trước cho chủ xe.
Bọc và cố định: dùng ống co nhiệt, băng cách điện phù hợp, cầu chì khi cần và bó dây tránh kẹt vào chảng ba hoặc chi tiết nóng.
Kích hoạt SIM và tài khoản: kiểm tra đèn nguồn, 4G, GPS, vị trí trên ứng dụng, cảnh báo, còi và rơ-le.
Nghiệm thu: hướng dẫn chủ xe bật/tắt bảo vệ, xem hành trình, kiểm tra điện áp và xử lý khi mất kết nối.

Thiết bị có làm hao bình ắc-quy không?

Thiết bị dùng điện liên tục nên luôn tạo một tải nhỏ. Tài liệu Smart Motor cũ công bố dòng tiêu thụ trung bình khoảng 10–20 mA. Xe hoạt động thường xuyên có thể được hệ thống sạc bù; xe để lâu hoặc bình đã yếu có nguy cơ khó khởi động.

Với Exciter, NVX, Grande hoặc Janus ít sử dụng, nên kiểm tra điện áp trên ứng dụng, đo dòng rò sau lắp và sạc/bảo dưỡng bình theo tình trạng thực tế.

Thiết bị có chống nước IP67 không?

Không nên mặc định S1 hoặc S2 đạt IP67 nếu tài liệu của đúng model không ghi rõ. Hướng dẫn Smart Motor yêu cầu tránh khu vực có nhiệt độ và độ ẩm cao. Thiết bị nên được lắp kín, tránh chắn bùn, sàn xe, lốc máy và không xịt vòi áp lực trực tiếp vào vị trí dây nối.

Nên giấu thiết bị ở đâu trên xe Yamaha?

Vị trí cần kín nhưng vẫn thu GPS tốt, mặt anten hướng đúng chỉ dẫn, không bị hộp kim loại che kín, tránh nguồn nhiệt và nơi ngập nước. Không nên công khai vị trí cụ thể trên mạng xã hội.

Theo hướng dẫn Smart Motor, khu vực mặt nạ trước thường cho khả năng thu sóng tốt hơn; đèn sau, hộc đồ, chắn bùn, sàn xe và lốc máy có thể làm giảm sóng hoặc tăng nguy cơ hỏng. Vị trí cuối cùng cần chọn theo cấu tạo từng xe Yamaha.

Nội dung gốc về địa chỉ cung cấp và bảo hành

Để được tư vấn khóa chống trộm và định vị xe máy Viettel cho Exciter 150–155, Sirius, Nouvo, Grande, Jupiter, Janus, NVX và các dòng Yamaha khác, khách hàng có thể liên hệ viettelnet.vn qua 0963.14.53.53, 0902.889.777 hoặc 0866.222.900.

Email tư vấn: cuongnd16@viettel.com.vn và dinhcuong.dlu@gmail.com .

Xem thêm: khóa chống trộm định vị GPS Viettel cho xe máy Honda và nguyên lý hệ thống GPS .

Gói trọn bộ trong bài cũ được mô tả kèm một năm sử dụng, phí duy trì từ năm sau khoảng 25.000 VNĐ/tháng và bảo hành tham khảo 12 tháng. Chính sách thực tế cần được xác nhận theo serial, hợp đồng và gói SIM tại thời điểm mua.

Thông tin sản phẩm và các dịch vụ khác được cập nhật tại https://viettelnet.vn/.

20 câu hỏi thường gặp về định vị và khóa chống trộm xe Yamaha

Nhu cầu chống trộm và bảo vệ xe Yamaha

1. Xe Yamaha đã có Smartkey thì tại sao vẫn nên lắp GPS Viettel?

Smartkey kiểm soát việc mở và khởi động xe, còn GPS 4G giúp xem xe trên bản đồ khi đã rời khỏi phạm vi gần. S2 còn có thể bổ sung cảnh báo rung lắc, còi và rơ-le tắt máy.

Hai hệ thống bổ trợ nhau nhưng không thay thế khóa cơ, khóa đĩa hoặc bãi giữ xe.

2. Smart Motor bảo vệ xe khi bị bẻ ổ khóa hoặc dắt trộm thế nào?

S2 có thể nhận biết tác động, mở khóa hoặc dịch chuyển trái phép, sau đó hú còi và gửi cảnh báo theo cấu hình. Chủ xe mở ứng dụng kiểm tra vị trí và lịch sử.

3. Khi bị cướp xe, tắt máy từ xa hoạt động ở khoảng cách bao xa?

Lệnh không phụ thuộc khoảng cách remote mà phụ thuộc thiết bị còn nguồn, có sóng 4G và kết nối máy chủ. Có thể thao tác từ nơi khác khi các điều kiện này còn đáp ứng.

Chỉ tắt máy khi xe ở trạng thái an toàn; không tắt đột ngột khi xe đang chạy nhanh.

4. Định vị có hiển thị chính xác số nhà và tên đường không?

Ứng dụng hiển thị tọa độ và địa chỉ gần nhất trên bản đồ. Kết quả phụ thuộc tín hiệu GPS, bản đồ và vật cản. Tầng hầm, hẻm sâu hoặc nhà cao tầng có thể làm vị trí lệch hoặc cập nhật chậm.

5. Lịch sử hành trình xe Yamaha được lưu bao lâu?

Thời gian lưu phụ thuộc phiên bản hệ thống và gói dịch vụ. Tài liệu Smart Motor từng công bố lịch sử ba tháng. Khách hàng cần kiểm tra trên tài khoản được bàn giao.

6. Có thể tìm xe trong bãi bằng cuộc gọi không?

Một số cấu hình Smart Motor chống trộm hỗ trợ gọi đến SIM thiết bị để kích hoạt còi tìm xe. Tính năng này không nên mặc định có trên S1; cần kiểm tra S2, gói SIM và cấu hình trước khi bàn giao.

Kỹ thuật lắp đặt và an toàn hệ thống điện

7. Lắp định vị Viettel xe Yamaha có cắm giắc zin 100% không?

Không thể cam kết 100% cho mọi đời xe. Kỹ thuật ưu tiên giắc chuyển hoặc đầu nối tháo hồi khi có loại phù hợp. S2 cần thêm còi và rơ-le nên một số xe phải trích tín hiệu theo sơ đồ điện.

8. Việc trích dây có làm mất bảo hành Yamaha không?

Điều này phụ thuộc chính sách bảo hành và nguyên nhân hư hỏng. Chủ xe còn bảo hành nên hỏi đại lý Yamaha và yêu cầu kỹ thuật ghi rõ vị trí đấu nối, ưu tiên phương án không phá giắc zin.

9. Thiết bị có ảnh hưởng phun xăng điện tử FI không?

Khi lấy nguồn, mass và dây sau khóa đúng, có cầu chì và cách điện tốt, thiết bị không cần can thiệp ECU/FI. Đấu nhầm dây hoặc mối nối kém có thể gây lỗi, vì vậy phải đo điện trước khi thi công.

10. Định vị có làm hao bình ắc-quy xe Yamaha không?

Thiết bị luôn tiêu thụ một dòng nhỏ. Xe chạy thường xuyên thường được sạc bù; xe để lâu hoặc bình yếu có thể khó đề. Sau lắp nên đo điện áp, dòng chờ và kiểm tra cảnh báo bình.

11. Exciter hoặc NVX đi mưa ngập có làm thiết bị hỏng không?

Không nên coi thiết bị mặc định đạt IP67 nếu tài liệu đúng model không công bố. Tránh ngâm nước, chắn bùn, sàn xe, lốc máy và vòi xịt áp lực. Sau khi xe ngập cần kiểm tra giắc, cầu chì và dấu hiệu oxy hóa.

12. Nên giấu thiết bị trên Exciter, Janus hoặc Grande ở đâu?

Vị trí cần kín, khô, tránh nhiệt, cố định chắc và không bị kim loại che anten GPS. Mặt nạ trước thường có tín hiệu tốt, nhưng cần khảo sát theo từng đời xe và không công khai vị trí.

13. Xe đã độ đèn, còi, trợ sáng hoặc sạc điện thoại có lắp được không?

Có thể lắp sau khi đo tải, kiểm tra dây đã độ, cầu chì và chất lượng ắc-quy. Kỹ thuật cần tách rõ mạch Smart Motor với phụ kiện cũ để dễ bảo trì và tìm lỗi.

Chi phí, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

14. Trọn gói S1 và S2 cho xe Yamaha bao nhiêu tiền?

Giá tham khảo trên bài là S1 khoảng 1.300.000 VNĐ và S2 khoảng 1.450.000 VNĐ cho gói có thiết bị, SIM/gói năm đầu và lắp đặt theo phạm vi hỗ trợ.

Giá thiết bị riêng trên kênh Viettel có thể thấp hơn. Cần yêu cầu báo giá ghi rõ phụ kiện và công lắp.

15. Giá đã bao gồm SIM 4G và phần mềm chưa?

Gói trọn bộ của viettelnet.vn thường được mô tả có SIM/gói 12 tháng, kích hoạt và tài khoản ứng dụng. Giá thiết bị riêng có thể chưa bao gồm các phần này. Hãy xác nhận bằng văn bản.

16. Phí duy trì SIM Smart Motor là bao nhiêu?

Gói chính thức tham khảo gồm SM6 210.000 VNĐ, SM12 310.000 VNĐ và SM24 510.000 VNĐ. Nội dung bài cũ cũng ghi mức duy trì khoảng 25.000 VNĐ/tháng sau năm đầu. Chính sách cần kiểm tra theo thuê bao trước khi gia hạn.

17. Có hỗ trợ lắp định vị xe Yamaha tận nhà không?

Có thể đặt lịch lắp tận nhà tại khu vực có kỹ thuật viên. Khách hàng cần gửi model, đời xe, địa chỉ, ảnh khóa điện và các phụ kiện đã độ để xác nhận phí di chuyển trước.

18. Chuyển nhượng xe hoặc mua xe mới có tháo chuyển thiết bị được không?

Có thể tháo và lắp sang xe khác khi thiết bị còn hoạt động. Kỹ thuật cần thay đổi thông tin xe, kiểm tra dây nguồn, phụ kiện rơ-le/còi và cấu hình tài khoản sau khi chuyển.

19. Ứng dụng báo “Mất kết nối” thì xử lý thế nào?

Kiểm tra thời gian cập nhật cuối, xe có ở tầng hầm không, bật khóa và đưa xe ra nơi thoáng. Sau đó kiểm tra cước SIM, điện áp bình, cầu chì và cảnh báo ngắt nguồn.

Nếu vẫn lỗi, gửi số thiết bị và ảnh màn hình cho kỹ thuật; không tự tháo hộp khi còn bảo hành.

20. Hotline kỹ thuật định vị xe Yamaha là số nào?

Gọi 0866.222.900, 0963.14.53.53 hoặc 0902.889.777. Khi gọi, chuẩn bị model xe, đời xe, số thiết bị và mô tả lỗi để được kiểm tra nhanh hơn.

Đặt lịch lắp định vị Viettel cho xe Yamaha tận nhà

Điền model, đời xe và nhu cầu S1/S2. Form sẽ tạo nội dung yêu cầu và mở WhatsApp để gửi cho kỹ thuật.

Gọi 0866.222.900 Tư vấn qua Zalo

Email: cuongnd16@viettel.com.vn  |  Website: viettelnet.vn

Phần mềm quản lý nhà thuốc

Phần mềm quản lý nhà thuốc GPP - Viettel PMS

Nhà thuốc là mô hình kinh doanh bán lẻ có những đặc điểm riêng biệt. Cơ sở kinh doanh bán lẻ cũng có nhiều tiêu chuẩn và đòi hỏi đối với sự độ chính xác. Chính vì thế một phần...
Tốc độ Internet tối thiểu

Tốc độ Internet tối thiểu của 3 mạng Viettel, VNPT, FPT bao nhiêu?

Kết luận cần biết: xét theo nhóm gói cáp quang gia đình đang được các nhà mạng công bố trong năm 2026, Viettel, VNPT và FPT đều có gói nền quanh mức 300 Mbps. Tuy nhiên, cụm từ “tốc độ Internet tối thiểu 300 Mbps” thường mô tả mức băng thông khởi điểm của danh mục gói cước, không phải lời cam kết rằng mọi thiết bị luôn đo được đúng 300 Mbps ở mọi thời điểm.

Người dùng nên phân biệt rõ tốc độ ghi trên gói, tốc độ tải xuống và tải lên trong hợp đồng, tốc độ đo bằng dây LAN, tốc độ Wi-Fi tại từng phòng và tốc độ truy cập máy chủ quốc tế. Bài viết này phân tích tốc độ Internet tối thiểu của ba nhà mạng theo đúng nhu cầu tra cứu, so sánh và lựa chọn gói cước.

ViettelGói khởi điểm phổ biến: 300 Mbps; một số thuê bao hoặc chương trình điều chỉnh có thể được nâng lên mức cao hơn.
VNPTNhóm gói Internet đơn lẻ và combo đang được công bố từ 300 Mbps, tùy địa bàn và chính sách bán hàng.
FPTGói GIGA có cấu hình nền 300/300 Mbps; tại khu vực đủ điều kiện có thể được tăng băng thông theo chương trình ưu đãi.
Tốc độ Internet tối thiểu của Viettel VNPT FPT
Tốc độ Internet tối thiểu của Viettel, VNPT và FPT
Tư vấn đăng ký Internet WiFi Viettel toàn quốc 0963.14.5353 / 0922.193.999 / 0902.889.777

1. Tốc độ Internet tối thiểu là gì?

Trong thực tế bán hàng, cụm từ tốc độ Internet tối thiểu thường được dùng theo ba nghĩa khác nhau. Việc hiểu đúng từng nghĩa giúp người dùng tránh nhầm giữa thông tin quảng bá và chất lượng đường truyền đo được tại nhà.

1.1. Mức tốc độ thấp trong danh mục gói cước

Khi nhà mạng thông báo “các gói Internet có tốc độ từ 300 Mbps”, con số 300 Mbps thường là mức băng thông của nhóm gói khởi điểm đang bán. Gói cao hơn có thể đạt 400 Mbps, 500 Mbps, 1 Gbps hoặc được điều chỉnh linh hoạt theo hạ tầng và chính sách tại từng địa bàn.

1.2. Tốc độ tải xuống và tải lên ghi trong hợp đồng

Hợp đồng cung cấp dịch vụ cần thể hiện tốc độ tải xuống và tải lên của gói. Đây mới là căn cứ quan trọng khi khách hàng kiểm tra chất lượng, phản ánh sự cố hoặc đề nghị nhà mạng đo kiểm. Một gói được gọi ngắn gọn là “300 Mbps” chưa chắc mọi tài liệu bán hàng đều trình bày đầy đủ hai chiều Download và Upload, vì vậy người đăng ký nên yêu cầu tư vấn viên xác nhận bằng văn bản.

1.3. Ngưỡng chất lượng theo quy chuẩn đo kiểm

QCVN 34:2022/BTTTT quy định tốc độ tải dữ liệu trung bình trong hoạt động đo kiểm của doanh nghiệp phải đạt tối thiểu 80% tốc độ tải xuống và tải lên ghi trong hợp đồng. Điều này không có nghĩa một lần đo Speedtest trên điện thoại thấp hơn 80% là có thể kết luận nhà mạng vi phạm; kết quả còn phụ thuộc phương pháp đo, máy chủ, thiết bị, Wi-Fi, thời điểm và số lượng mẫu.

Cần sửa một hiểu lầm phổ biến: gói 300 Mbps không phải cam kết giữ nguyên 300 Mbps khi xảy ra mọi sự cố, mất điện, đứt tuyến cáp, thiết bị hỏng hoặc máy chủ quốc tế quá tải. Mức được cung cấp và phương pháp đánh giá phải căn cứ hợp đồng cùng quy chuẩn áp dụng.

2. So sánh tốc độ Internet tối thiểu của Viettel, VNPT và FPT

Bảng dưới đây tập trung vào mức gói nền đang được công bố rộng rãi, phù hợp với nhu cầu tìm kiếm “mạng Viettel, VNPT, FPT tối thiểu bao nhiêu Mbps”. Giá cước chỉ mang tính tham khảo vì có thể thay đổi theo tỉnh, khu vực nội thành - ngoại thành, hình thức trả trước, thiết bị đi kèm và chương trình tại thời điểm ký hợp đồng.

Nhà mạng Mức gói nền tham khảo Giá tham khảo từ Điểm cần kiểm tra trước khi đăng ký
Viettel 300 Mbps Khoảng 195.000 đồng/tháng Kiểm tra mã gói theo địa chỉ, tốc độ hai chiều trong hợp đồng, loại modem Wi-Fi 6 và chính sách dành cho thuê bao cũ.
VNPT 300 Mbps Khoảng 180.000 đồng/tháng Kiểm tra giá nội thành - ngoại thành, thiết bị Mesh, combo MyTV và phạm vi nâng cấp áp dụng cho thuê bao đang sử dụng.
FPT 300/300 Mbps Khoảng 205.000 đồng/tháng Phân biệt cấu hình nền và băng thông khuyến mại; kiểm tra thời hạn ưu đãi, Upload sau ưu đãi và khu vực bị loại trừ.
Kết quả so sánh: cả ba nhà mạng đều có nhóm gói gia đình bắt đầu quanh 300 Mbps. Vì vậy, người dùng không nên chọn chỉ dựa trên một con số. Chất lượng tại địa chỉ lắp đặt còn phụ thuộc hạ tầng khu vực, tuyến cáp vào nhà, thiết bị Wi-Fi, độ phủ sóng, hỗ trợ kỹ thuật và điều khoản hợp đồng.

2.1. Tốc độ Internet tối thiểu của Viettel

Viettel công bố nhóm gói Internet gia đình có băng thông từ 300 Mbps và cung cấp các lựa chọn cao hơn đến 1 Gbps. Gói khởi điểm thường đi kèm modem Wi-Fi 6; nhóm gói cao hơn có thể bổ sung thiết bị Mesh hoặc chính sách băng thông theo vùng.

Đối với khách hàng cũ, mức tốc độ thực tế có thể khác bảng gói mới vì Viettel từng có các đợt nâng băng thông và điều chỉnh chính sách. Cách kiểm tra đáng tin cậy là xem tên gói trong ứng dụng My Viettel, hợp đồng điện tử hoặc liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng để xác nhận tốc độ Download/Upload đang áp dụng.

2.2. Tốc độ Internet tối thiểu của VNPT

VNPT thông báo từ ngày 1/5/2026, nhóm Internet đơn lẻ có tốc độ từ 300 Mbps, tối đa đến 1 Gbps; nhóm combo Internet và truyền hình cũng có cấu hình từ 300 Mbps. Mức giá và thiết bị có thể khác giữa nội thành Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, ngoại thành và các tỉnh.

Khách hàng đang dùng gói cũ nên kiểm tra trên My VNPT hoặc hợp đồng sau điều chỉnh. Trường hợp modem đời cũ, cổng LAN chỉ đạt 100 Mbps hoặc thiết bị phát Wi-Fi chưa phù hợp, việc nâng gói trên hệ thống chưa chắc tạo ra tốc độ tương ứng trên điện thoại và máy tính.

2.3. Tốc độ Internet tối thiểu của FPT

FPT công bố gói GIGA với cấu hình nền 300 Mbps Download và 300 Mbps Upload. Tại một số khu vực, chương trình tăng băng thông có thể đưa Download lên 1 Gbps trong thời hạn ưu đãi, trong khi Upload vẫn ở 300 Mbps; điều kiện áp dụng cần được xác nhận theo địa chỉ.

Người dùng nên hỏi rõ hai con số “trước ưu đãi” và “trong thời gian ưu đãi”. Khi hết chương trình, tốc độ có thể trở về cấu hình gói nền hoặc chuyển sang chính sách khác theo hợp đồng.

3. Tốc độ 300 Mbps đáp ứng được những nhu cầu nào?

Với điều kiện đường truyền ổn định và Wi-Fi được bố trí hợp lý, 300 Mbps đáp ứng tốt nhu cầu của phần lớn hộ gia đình. Tuy nhiên, số thiết bị không phải yếu tố quyết định riêng lẻ; loại tác vụ, độ phân giải video, camera tải dữ liệu liên tục và hoạt động đồng thời mới quyết định mức tiêu thụ băng thông.

Nhu cầu Mức dùng tham khảo Khả năng của gói 300 Mbps Lưu ý thực tế
Học và họp trực tuyến Full HD Khoảng 3-8 Mbps/thiết bị Phù hợp cho nhiều phiên đồng thời Upload và độ trễ quan trọng hơn tốc độ Download đơn thuần.
Xem video 4K Khoảng 15-30 Mbps/màn hình Có thể phục vụ nhiều TV Phụ thuộc máy chủ nội dung, Wi-Fi và chất lượng TV Box.
Chơi game trực tuyến Không cần nhiều Mbps Đủ băng thông Ping, jitter, mất gói và tuyến kết nối ảnh hưởng mạnh hơn.
Livestream, tải tệp lên Cloud Khoảng 6-50 Mbps Phù hợp nếu Upload ổn định Nên kiểm tra tốc độ tải lên ghi trong hợp đồng.
Camera giám sát Khoảng 1-8 Mbps/camera Đáp ứng hệ thống gia đình phổ biến Nhiều camera độ phân giải cao sẽ dùng Upload liên tục.
Nhà thông minh, điện thoại, máy tính bảng Thấp đến trung bình Có thể kết nối nhiều thiết bị Khả năng chịu tải của router quan trọng hơn tổng Mbps.

Gói 300 Mbps phù hợp với bao nhiêu thiết bị?

Không có một con số cố định cho mọi gia đình. Khoảng 10-20 thiết bị hoạt động hỗn hợp thường không gây áp lực lớn nếu router đủ khả năng xử lý. Ngược lại, chỉ 5-7 thiết bị nhưng cùng tải game, sao lưu Cloud, xem 4K và livestream vẫn có thể làm đường truyền bị nghẽn trong từng thời điểm.

4. Phân biệt Mbps, MB/s và thời gian tải tệp

Mbps là Megabit trên giây, đơn vị các nhà mạng dùng để công bố băng thông. MB/s là Megabyte trên giây, thường xuất hiện trong trình duyệt, phần mềm tải tệp hoặc ứng dụng sao chép dữ liệu. Vì 1 Byte bằng 8 bit nên tốc độ lý thuyết được quy đổi theo công thức:

300 Mbps ÷ 8 = 37,5 MB/s. Sau khi tính hao hụt giao thức, năng lực máy chủ và điều kiện thiết bị, tốc độ tải tệp thực tế thường thấp hơn con số lý thuyết.
Dung lượng tệp Thời gian lý thuyết ở 300 Mbps Thời gian thực tế tham khảo
100 MBKhoảng 2,7 giâyKhoảng 3-5 giây
1 GBKhoảng 27 giâyKhoảng 30-45 giây
3 GBKhoảng 80 giâyKhoảng 1,5-2,5 phút
10 GBKhoảng 4 phút 27 giâyKhoảng 5-7 phút

Ví dụ, đường truyền 1 Gbps có tốc độ lý thuyết 125 MB/s nên tệp 1 GB có thể tải trong khoảng 8 giây khi máy chủ nguồn, cổng mạng, ổ lưu trữ và đường truyền đều đáp ứng. Con số này không áp dụng cho gói 300 Mbps.

5. Vì sao đăng ký 300 Mbps nhưng đo Wi-Fi thấp hơn?

Đây là vấn đề xuất hiện thường xuyên trong quá trình sử dụng. Tốc độ nhà mạng cấp đến modem và tốc độ điện thoại nhận được qua Wi-Fi là hai lớp khác nhau. Một đường truyền đúng gói vẫn có thể cho kết quả thấp nếu mạng nội bộ chưa được tối ưu.

5.1. Thiết bị chỉ hỗ trợ cổng mạng 100 Mbps

Modem, switch, bộ chia mạng, TV Box hoặc card mạng Fast Ethernet sẽ giới hạn tốc độ quanh 90-95 Mbps. Để đo gói 300 Mbps qua dây, toàn bộ chuỗi kết nối cần hỗ trợ Gigabit Ethernet, gồm cổng LAN, dây mạng và card mạng của máy tính.

5.2. Điện thoại đang kết nối băng tần 2,4 GHz

Băng tần 2,4 GHz có vùng phủ rộng nhưng dễ nhiễu và tốc độ thực tế thấp hơn 5 GHz. Khi cần đo băng thông, nên đứng gần modem, kết nối đúng SSID 5 GHz hoặc hệ thống Wi-Fi 6, tắt VPN và dừng các tác vụ tải dữ liệu trên thiết bị khác.

5.3. Nhà nhiều tầng nhưng chỉ dùng một điểm phát

Tường bê tông, sàn, cửa kim loại, khoảng cách và vị trí đặt modem làm tín hiệu suy hao. Trong trường hợp nhà dài, nhiều tầng hoặc có nhiều phòng kín, giải pháp Mesh có dây backhaul thường ổn định hơn việc đặt một bộ kích sóng không dây ở vị trí tín hiệu đã yếu.

5.4. Máy chủ đo hoặc máy chủ tải tệp bị giới hạn

Speedtest đến máy chủ trong nước có thể đạt gần tốc độ gói, nhưng tải tệp từ một website quốc tế vẫn chậm do tuyến quốc tế, máy chủ nguồn, giới hạn tài khoản hoặc khoảng cách địa lý. Vì vậy, một kết quả tải tệp không đại diện đầy đủ cho chất lượng đường truyền.

5.5. Nhiều thiết bị đang dùng chung băng thông

Khi TV phát 4K, máy tính sao lưu Cloud, camera tải dữ liệu và điện thoại cập nhật ứng dụng cùng lúc, băng thông sẽ được chia sẻ. Router có QoS hoặc khả năng quản lý tải tốt sẽ giúp các tác vụ quan trọng duy trì ổn định hơn.

6. Cách kiểm tra tốc độ Internet 300 Mbps đúng kỹ thuật

Người dùng có thể truy cập công cụ Speedtest kiểm tra tốc độ mạng, nhưng nên thực hiện theo quy trình dưới đây để kết quả có giá trị tham khảo cao hơn.

  1. Kết nối máy tính trực tiếp với modem bằng dây mạng Cat5e hoặc Cat6, cổng Gigabit.
  2. Tắt Wi-Fi trên máy đo để tránh dùng nhầm kết nối không dây.
  3. Tạm dừng tải tệp, camera Cloud, TV 4K và các thiết bị đang chiếm băng thông.
  4. Tắt VPN, Proxy và phần mềm bảo mật có chức năng quét lưu lượng nếu chúng làm giảm tốc độ.
  5. Chọn máy chủ đo gần khu vực, ưu tiên máy chủ trong nước và đo cả Download, Upload, Ping.
  6. Đo 3-5 lần vào các khung giờ khác nhau, lưu ảnh kết quả cùng thời gian thực hiện.
  7. Nếu kết quả thấp kéo dài, khởi động lại modem rồi liên hệ nhà mạng để kiểm tra công suất quang, cấu hình gói và thiết bị.
Không nên chỉ đo bằng điện thoại: chip Wi-Fi, chuẩn ăng-ten, chế độ tiết kiệm pin và băng tần kết nối có thể giới hạn kết quả. Phép đo bằng dây LAN giúp tách lỗi đường truyền khỏi lỗi phủ sóng Wi-Fi.

7. Đứt cáp quang biển có làm gói 300 Mbps giảm tốc độ?

Sự cố cáp quang biển chủ yếu ảnh hưởng đến một phần lưu lượng quốc tế. Nhà mạng có thể điều hướng qua tuyến cáp khác hoặc mua thêm dung lượng chuyển tiếp, nhưng thuê bao FTTH gia đình không tự động chuyển sang Internet vệ tinh. Các dịch vụ đặt máy chủ trong nước, nội dung có CDN nội địa hoặc kết nối qua VNIX có thể ít bị ảnh hưởng hơn so với máy chủ ở xa.

Viettel và các doanh nghiệp viễn thông đang tiếp tục mở rộng hệ thống cáp quang biển và tuyến kết nối quốc tế. Tuy nhiên, dung lượng tuyến trục không đồng nghĩa mỗi thuê bao sẽ giữ nguyên tốc độ quốc tế trong mọi tình huống. Người dùng cần phân biệt băng thông truy nhập đến mạng nhà cung cấp với tốc độ đến từng máy chủ trên Internet.

Tuyến cáp quang biển ADC hỗ trợ kết nối Internet quốc tế
Tuyến cáp ADC hỗ trợ năng lực kết nối Internet quốc tế

8. Nên chọn Viettel, VNPT hay FPT khi cùng có gói 300 Mbps?

Khi mức băng thông khởi điểm tương đương, quyết định nên dựa trên điều kiện tại địa chỉ lắp đặt và nhu cầu sử dụng. Không có một nhà mạng phù hợp cho mọi tuyến phố, chung cư, khu dân cư hoặc doanh nghiệp.

Tiêu chí Câu hỏi cần đặt ra Cách kiểm tra
Hạ tầng khu vực Nhà mạng còn cổng quang? Tuyến cáp đi nổi hay âm? Tín hiệu quang dự kiến ra sao? Yêu cầu khảo sát hạ tầng và hỏi người dùng cùng tòa nhà hoặc tuyến đường.
Tốc độ hợp đồng Download và Upload là bao nhiêu? Có phải tốc độ khuyến mại không? Đọc phụ lục hợp đồng, mã gói và thời hạn ưu đãi.
Thiết bị đi kèm Modem Wi-Fi 6 hay Wi-Fi 5? Có Mesh? Thiết bị thuộc sở hữu hay cho mượn? Yêu cầu ghi model hoặc nhóm thiết bị trong phiếu bàn giao.
Độ phủ trong nhà Nhà bao nhiêu tầng, diện tích, số phòng và vật cản? Lập sơ đồ vị trí modem, dây LAN và điểm Mesh trước khi thi công.
Hỗ trợ kỹ thuật Kênh báo hỏng, thời gian phản hồi, phí di chuyển thiết bị? Kiểm tra ứng dụng, tổng đài, điểm giao dịch và điều khoản dịch vụ.
Chi phí thực trả Cước tháng, phí hòa mạng, trả trước, thiết bị và phí phát sinh? Yêu cầu báo giá trọn gói theo địa chỉ, có VAT và thời hạn áp dụng.

Gia đình 2-5 người nên chọn gói nào?

Gói 300 Mbps thường phù hợp với gia đình có nhu cầu học tập, làm việc, xem truyền hình 4K, camera và chơi game ở mức phổ biến. Nếu nhà nhiều tầng, ưu tiên thêm Mesh hoặc kéo dây LAN đến từng tầng thay vì chỉ nâng băng thông.

Người làm nội dung, livestream và tải Cloud nên chú ý gì?

Cần ưu tiên tốc độ Upload, độ ổn định, cổng LAN Gigabit và khả năng QoS của router. Gói có Download 1 Gbps nhưng Upload 300 Mbps vẫn có thể phù hợp; tuy nhiên người thường xuyên tải video dung lượng lớn nên so sánh thời gian upload, không chỉ nhìn tốc độ Download.

Doanh nghiệp có nên dùng gói gia đình 300 Mbps?

Văn phòng nhỏ có thể dùng gói phổ thông khi số người ít và không có yêu cầu đặc biệt. Với hệ thống máy chủ, VPN, tổng đài IP, camera số lượng lớn, IP tĩnh hoặc yêu cầu thời gian khắc phục rõ ràng, nên tham khảo nhóm cáp quang doanh nghiệp để được thiết kế đường truyền, thiết bị và chính sách hỗ trợ phù hợp.

9. Khách hàng đang dùng gói dưới 300 Mbps có được tự động nâng không?

Việc nâng băng thông phụ thuộc nhà mạng, mã gói, địa bàn, thời điểm ký hợp đồng, thiết bị và chính sách chăm sóc thuê bao. Không nên khẳng định mọi gói 100-200 Mbps đều được tự động chuyển lên 300 Mbps hoặc mọi gói 300 Mbps đều được nâng lên 500 Mbps hay 1 Gbps.

Khách hàng nên kiểm tra theo ba bước: xem tên gói trên ứng dụng của nhà mạng; đọc thông báo điều chỉnh cước hoặc phụ lục hợp đồng; đo bằng dây LAN sau khi xác nhận cấu hình. Nếu tốc độ đã nâng nhưng thiết bị cũ chỉ có cổng 100 Mbps, cần đề nghị kiểm tra hoặc thay thiết bị tương thích.

10. Bảng giá lắp mạng cáp quang Viettel

Các gói Viettel hiện phục vụ nhiều nhóm nhu cầu từ hộ gia đình đến văn phòng, có thể kết hợp Wi-Fi 6, Wi-Fi Mesh, TV360, camera và giải pháp nhà thông minh. Tốc độ, giá cước, thiết bị và khuyến mại cần được kiểm tra theo địa chỉ lắp đặt tại thời điểm đăng ký.

GIÁ COMBO INTERNET VIETTEL + TRUYỀN HÌNH VIETTEL
Gói cước Băng thông App GIẢI TRÍ Box GIẢI TRÍ App ĐẲNG CẤP Box ĐẲNG CẤP
NETVT01_T 300Mbps 215.000 235.000 245.000 245.000
NETVT2_T 500Mbps - Up to 1Gbps 260.000 280.000 290.000 290.000
MESHVTI1_T 300Mbps 230.000 250.000 260.000 260.000
MESHVTI2_T 500Mbps -  1Gbps 265.000 285.000 295.000 295.000
MESHVTI3_T 500Mbps - 1Gbps 319.000 339.000 349.000 349.000
PHƯƠNG ÁN HÒA MẠNG CƯỚC ĐÓNG TRƯỚC:
PHƯƠNG ÁN ĐÓNG TRƯỚC PHÍ HÒA MẠNG
(gồm VAT)
Tặng cước
1. Đóng trước 1 tháng (300.000đ) Không tặng
2. Đóng trước 6 tháng HỖ TRỢ 50% Không Tặng
3. Đóng trước 12 tháng HỖ TRỢ Tặng 1 tháng

Hotline đăng ký lắp mạng Viettel: 0963.14.53.53 (Zalo) - 0866.222.900 - 0902.889.777 - 0979.288.617 (Zalo - Mr Cường)

Báo giá qua mail:cuongnd16@viettel.com.vn

Gói cước internet cho doanh nghiệp, công ty hoặc cá nhân có quy mô vừa và NHỎ (IP Động):

Gói Cước Tốc Độ Giá Ngoại Thành và các tỉnh thành khác Giá Nội Thành
(Hà Nội & HCM)
NETVT1_T 300 Mbps 195.000 235.000
NETVT2_T (500 Mbps ≥ 1Gbps) 240.000 265.000
Gói cước kèm thiết bị Mesh WiFi
MESHVT1_H 300 Mbps 210.000 255.000
MESHVT2_H (500 Mbps ≥ 1Gbps) 245.000 289.000
MESHVT3_H (500 Mbps ≥ 1Gbps) 299.000 359.000

LƯU Ý:

– Tất cả các gói cước trên đã bao gồm VAT.

– (500 Mbps ≥ Up to 1Gbps) Gói không giới hạn băng thông cấu hình tối đa lên tới 1Gbps, cam kết tối thiểu 500Mbps (băng thông trong nước)

– Gói MESHVT1_H được kèm thêm + 01 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.

– Gói MESHVT2_H được kèm thêm + 02 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.

– Gói MESHVT3_H được kèm thêm + 03 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.

Gói cước internet cho doanh nghiệp, công ty hoặc cá nhân có quy mô LỚN vừa và NHỎ (IP Tĩnh/ Động):

Tên gói Băng Thông Trong Nước (Tối thiểu-tối đa) / Quốc Tế(tối thiểu) Giá bán (VNĐ)
I. GÓI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ (IP ĐỘNG):
PRO1 (400 – 1000Mbps) / 2Mbps 350,000đ
PRO2 (500 – 1000Mbps) / 5Mbps 500,000đ
PRO600 600Mbps / 2Mbps 500,000đ
PRO1000 1000Mbps / 10Mbps 700,000đ
MESHPRO1 (400 – 1000Mbps) / 2Mbps 400,000đ
MESHPRO2 (500 – 1000Mbps) / 5Mbps 600,000đ
MESHPRO600 600Mbps / 2Mbps 650,000đ
MESHPRO1000 1000Mbps / 10Mbps 880,000đ
II. GÓI DOANH NGHIỆP LỚN (IP TĨNH):
VIP200 200Mbps / 5Mbps
1 IP Tĩnh
800,000đ
VIP500 500Mbps / 10Mbps
1 IP Tĩnh
1,900,000đ
VIP600 600Mbps / 30Mbps
1 IP Tĩnh + 4 IP LAN
6,600,000đ
F200 N 300Mbps / 4Mbps
1 IP Tĩnh
1.100.000đ
F200 Plus 300Mbps / 12Mbps
1 IP Tĩnh
4.400.000đ
F300 Basic 500Mbps / 22Mbps
1 IP Tĩnh + 1 Block IP/30
7.700.000đ
F300 Plus 500Mbps / 30Mbps
1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30
9.900.000đ
F500 Basic 600Mbps /40Mbps
1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30
13.200.000đ
F500 Plus 600Mbps /50Mbps
1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30
17.600.000đ
F1000 Plus 1000Mbps /100Mbps
1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30
50.000.000đ

CÁC GÓI CƯỚC IP TĨNH CÓ BĂNG THÔNG THẤP:

Khách hàng doanh nghiệp / công ty / CÁ NHÂN lắp đặt gói cước có IP tĩnh, tốc độ thấp cho các mục đích như: truyền dữ liệu camera giám sát, quản lý thiết bị từ xa (Cây xăng, trạm sạc, ATM, thiết bị thông minh có kết nối Internet, Smarthome…)

GÓI CƯỚC Băng thông trong nước (Mbps) Giá bán (có VAT) Loại IP
F30D 30Mbps 250.000đ 1 IP tĩnh
F60D 60Mbps 350.000đ 1 IP tĩnh
F90D 90Mbps 440.000đ 1 IP tĩnh

Đặc điểm:

  • Có IP tĩnh, băng thông thấp từ 30 đến 90 Mbps+ Không cam kết băng thông quốc tế

Gói cước F120, F180 Internet Proxy IP internet doanh nghiệp hỗ trợ nhiều thiết bị đa phiên đa điểm cho MMO

SỐ PHIÊN ĐỒNG THỜI Gói Cước/Tốc Độ Giá / tháng
15 PHIÊN F120 (500Mb) 800,000đ
30 PHIÊN F180 (500Mb) 1,200,000đ
Thông tin tham khảo Viettel xin giới thiệu giải pháp Gói Internet Đa Phiên cho các đơn vị chuyên nuôi nick Facebook, quảng cáo, cày view, like, và tương tác? Bạn dùng gói cước gia đình và cá nhân (quay PPPoe (Cheat Ppoe), Xoay IP) => bị quét ngăn chặn.
Gói Internet Đa Phiên giúp bạn có thể đồng thời kết nối nhiều thiết bị trên cùng một đường truyền (Xoay IP), tạo ra hàng nghìn thao tác trên các mạng xã hội. Gói cước F120, F180 Internet Proxy IP cung cấp nhiều địa chỉ Proxy IP trên cùng một đường truyền FTTH VIETTEL, đơn vị có thể tăng cường khả năng truy cập đến các ứng dụng mạng xã hội, game, video, MXH cùng một lúc không gặp trở ngại nào cả. Tốc độ gói F120, F180 và thiết bị 2 băng tần đi kèm giúp bạn có thể sử dụng nhiều thiết bị máy tính, điện thoại liên tục kết nối mạng tại cùng 1 địa điểm mà không sợ bị trùng Proxy IP.

XEM THÊM => Gói cước XGSPON Viettel, tốc độ 10 Gbps

Bảng giá Gói cước XGSPON Viettel, tốc độ 10 Gbps

Gói cước Băng thông Thiết bị, tính năng Giá FTTH đơn lẻ
Giga1 1000Mbps ONT WiFi6 320.000
Giga2 1000Mbps ONT WiFi6 + 2 Mesh WiFi 355.000
Giga3 1000Mbps ONT WiFi6 + 3 Mesh WiFi 390.000
Giga4 1000Mbps ONT WiFi6 + 4 Mesh WiFi 425.000
GigaPro1 1000Mbps ONT WiFi6
Băng thông quốc tế tối thiểu 5Mbps
500.000
GigaVip1 1000Mbps ONT WiFi6
IP tĩnh, băng thông quốc tế tối thiểu 15Mbps
1.300.000
Gói cước Giá combo truyền hình GIẢI TRÍ – App Giá combo truyền hình GIẢI TRÍ – Box Giá Combo truyền hình ĐẲNG CẤP – App Giá Combo truyền hình ĐẲNG CẤP – Box
Giga1 340.000 360.000 370.000 370.000
Giga2 375.000 395.000 405.000 405.000
Giga3 410.000 430.000 440.000 440.000
Giga4 445.000 465.000 475.000 475.000
GigaPro1 520.000 540.000 550.000 550.000
GigaVip1 1.320.000 1.340.000 1.350.000 1.350.000

Chính sách hòa mạng/ chuyển đổi: Phí hòa mạng/ phí chuyển đổi: 500.000đ (gồm VAT).

Phương án đóng cước trả trước:

  • Đóng hàng tháng & đóng 6 tháng: Không tặng cước
  • Đóng 12 tháng: Tặng thêm 1 tháng.

Hotline đăng ký lắp toàn quốc:

0963.14.5353 / 0922.193.999 / 0902.889.777

LƯU Ý: GÓI CƯỚC TÙY THEO KHU VỰC PHẢI KHÁO SÁT TRƯỚC, TRẠM VIETTEL HỖ TRỢ XGSPON MỚI LẮP ĐẶT ĐƯỢC

Gói cước PUB25, PUB50 internet doanh nghiệp hỗ trợ nhiều thiết bị Mesh Wifi Viettel

Quy mô phòng Gói Cước/Tốc Độ Giá / tháng
< 25 phòng PUB25 (600Mb) 700,000đ
25 -> 50 phòng (*) PUB50 (Không giới hạn(≥ 300Mbps)) 1,000,000đ
– Đóng trước 6th (tặng 1th),12th (tặng 2th),18th (tặng 3th)
– Phí hòa mạng: 1,000,000vnđ (riêng gói Pub25, Pub50)
– Gói PUB25 hỗ trợ 6 thiết bị Wifi Mesh
– Gói PUB50 hỗ trợ 9 thiết bị Wifi Mesh

LƯU Ý:

– Tất cả các gói cước trên đã bao gồm VAT (VNĐ).

– (≥ 300Mbps) Gói không giới hạn băng thông cấu hình tối đa lên tới 1Gbps, cam kết tối thiểu 300Mbps (băng thông trong nước)

– Các gói mạng MESHPRO thì ngoài Modem WiFi chính thì còn có thêm các thiết bị phụ là Home WiFi (Modem phụ không dây) đi kèm để tăng vùng phủ mạng WiFi, giúp kết nối giữa các WiFi mạnh – thông suốt:

  • Vùng phủ có 01AP MESH WIFI6 : Thêm 1 modem MESH WIFI phụ.
  • Vùng phủ có 02AP MESH WIFI6 : Thêm 2 modem MESH WIFI phụ.

Các gói cước cáp quang doanh nghiệp sử dụng công nghệ không dây MESHPRO Wifi 6 sẽ giúp chuyển đổi số cho doanh nghiệp trong các năm tới

>> Hotline đăng ký lắp mạng Viettel: 0963.14.53.53 (ZALO) – 0866.222.900 – 0902.889.777 – 0922.193.999 (Mr Cường)

PHƯƠNG ÁN HÒA MẠNG CƯỚC ĐÓNG TRƯỚC:

PHƯƠNG ÁN ĐÓNG TRƯỚC Tặng cước
1. Đóng trước 1 tháng Không tặng
2. Đóng trước 6 tháng Tặng 1 tháng
3. Đóng trước 12 tháng Tặng 2 tháng

Tại sao doanh nghiệp cần WiFi6?

Wi-Fi 6 (802.11AX) là một tiêu chuẩn được nâng cấp từ tiêu chuẩn Wifi 5 hiện đang phổ biến (802.11AC)

Giúp Doanh nghiệp được trải nghiệm chất lượng vượt trội nhờ:

Băng thông lớn gần 10Gbps;

Độ trễ giảm 35%;

Người dùng đồng thời tăng 4 lần;

Tiết kiệm năng lượng 30%.

Vùng phủ sóng được mở rộng khắp ngóc ngách văn phòng nhờ công nghệ Mesh Wifi

Modem router Wi-Fi 6

✅ Tốc độ ⭐ Cam kết tốc độ băng thông mạnh nhất
✅ Zalo ⭕ 0963.14.53.53 – 0979.288.617
✅ Hỗ trợ kỹ thuật ⭐ Hỗ trợ 24/7
✅Triển khai ⭕ nhanh chóng trong ngày

DOANH NGHIỆP TẠI NƠI KHÔNG CÓ HẠ TẦNG CÁP QUANG CÓ THỂ DÙNG DATA 4G/5G VIETTEL:

Gói Cước SIM
4G/5G
Phí Gói
(VNĐ)/THÁNG
Lưu Lượng Data/Tháng
SHOP20 20,000 1 GB / THÁNG
SHOP30 30,000 2 GB / THÁNG
SHOP40 40,000 3 GB / THÁNG
SHOP50 50,000 6 GB / THÁNG
SHOP60 60,000 8 GB / THÁNG
DCAR80 80,000 1 GB/Ngày (FREE YOUTUBE)
DCAR100 100,000 1.5 GB/Ngày (FREE YOUTUBE)
DCAR125 125,000 5 GB/Ngày
DCAR150 150,000 7 GB/Ngày
DCAR200 200,000 10 GB/Ngày

XEM THÊM >> Gói cước data M2M

TƯ VẤN: 0979.288.617 (zalo) – 0963.14.5353 (zalo)

11. Câu hỏi thường gặp về tốc độ Internet tối thiểu Viettel, VNPT, FPT

1. Tốc độ Internet tối thiểu của Viettel hiện là bao nhiêu?

Nhóm gói Internet gia đình đang được Viettel công bố có mức khởi điểm phổ biến 300 Mbps. Một số thuê bao cũ hoặc chương trình điều chỉnh có thể áp dụng mức khác, vì vậy cần kiểm tra mã gói trong My Viettel và hợp đồng.

2. Tốc độ Internet tối thiểu của VNPT hiện là bao nhiêu?

VNPT thông báo từ ngày 1/5/2026, nhóm Internet đơn lẻ có tốc độ từ 300 Mbps và tối đa đến 1 Gbps; combo Internet - MyTV cũng có nhóm gói 300 Mbps. Giá và thiết bị thay đổi theo địa bàn.

3. Tốc độ Internet tối thiểu của FPT hiện là bao nhiêu?

Gói GIGA của FPT có cấu hình nền 300/300 Mbps. Trong một số chương trình, Download có thể được tăng lên 1 Gbps trong thời hạn ưu đãi, còn Upload và phạm vi áp dụng cần xem theo hợp đồng.

4. Cả Viettel, VNPT và FPT đều có tốc độ tối thiểu 300 Mbps phải không?

Xét theo nhóm gói cáp quang gia đình phổ biến đang công bố, cả ba đều có mức nền quanh 300 Mbps. Tuy vậy, mỗi nhà mạng có mã gói, giá, thiết bị, chính sách nâng băng thông và điều kiện địa bàn khác nhau.

5. Gói 300 Mbps có nghĩa Download và Upload đều 300 Mbps không?

Không nên suy luận chỉ từ tên gọi. Người dùng cần xem hai giá trị Download và Upload trong hợp đồng hoặc bảng thông tin chính thức. FPT công bố cấu hình nền GIGA 300/300 Mbps, còn các gói khác cần xác nhận theo mã dịch vụ.

6. Đăng ký 300 Mbps nhưng Speedtest chỉ đạt 90 Mbps là do đâu?

Nguyên nhân thường gặp là cổng mạng 100 Mbps, dây mạng lỗi hoặc không đủ chuẩn, kết nối Wi-Fi 2,4 GHz, thiết bị cũ, VPN hoặc nhiều máy đang dùng chung. Hãy đo bằng máy tính có cổng Gigabit nối trực tiếp modem trước khi kết luận lỗi đường truyền.

7. Tại sao đo bằng dây LAN đạt 300 Mbps nhưng điện thoại chỉ đạt 150 Mbps?

Điện thoại bị giới hạn bởi chuẩn Wi-Fi, số luồng ăng-ten, khoảng cách, nhiễu sóng và băng tần. Kết quả này cho thấy đường truyền đến modem có thể bình thường nhưng vùng phủ Wi-Fi cần tối ưu.

8. Tốc độ 300 Mbps tương đương bao nhiêu MB/s?

Về lý thuyết, 300 Mbps tương đương 37,5 MB/s vì 1 Byte bằng 8 bit. Tốc độ tải tệp thực tế thường thấp hơn do hao hụt giao thức, giới hạn máy chủ và điều kiện thiết bị.

9. Gói 300 Mbps tải tệp 1 GB mất bao lâu?

Thời gian lý thuyết khoảng 27 giây. Trong thực tế có thể khoảng 30-45 giây hoặc lâu hơn tùy máy chủ nguồn, Wi-Fi, ổ lưu trữ và lưu lượng đang sử dụng.

10. Gói 300 Mbps có đủ xem nhiều TV 4K cùng lúc không?

Có thể đáp ứng nhiều luồng 4K nếu Wi-Fi và máy chủ nội dung ổn định. Mỗi luồng 4K thường dùng khoảng 15-30 Mbps, nhưng mức tiêu thụ thay đổi theo nền tảng và chuẩn nén.

11. Chơi game cần 300 Mbps hay cần Ping thấp?

Game trực tuyến thường không tiêu thụ nhiều băng thông nhưng nhạy với Ping, jitter và mất gói. Gói 300 Mbps đủ cho gia đình, song nên dùng dây LAN hoặc Wi-Fi 5 GHz và hạn chế tải tệp lớn trong lúc chơi.

12. Đứt cáp quang biển có khiến mạng gia đình tự chuyển sang vệ tinh không?

Không. Nhà mạng thường điều hướng lưu lượng qua các tuyến cáp hoặc đối tác kết nối khác. Thuê bao FTTH gia đình không tự chuyển sang vệ tinh, trừ khi khách hàng sử dụng một dịch vụ vệ tinh riêng.

13. Mưa bão có làm cáp quang giảm từ 300 Mbps xuống thấp không?

Tín hiệu trong sợi quang ít bị ảnh hưởng trực tiếp bởi mưa, nhưng bão có thể gây đứt cáp, mất điện, ngập tủ thiết bị hoặc hư hỏng hạ tầng. Wi-Fi trong nhà cũng có thể bị ảnh hưởng gián tiếp khi thiết bị nguồn hoạt động không ổn định.

14. Quy chuẩn yêu cầu tốc độ thực tế phải đạt bao nhiêu phần trăm hợp đồng?

QCVN 34:2022/BTTTT quy định tốc độ tải xuống và tải lên trung bình trong phương pháp đo kiểm phải đạt từ 80% giá trị ghi trong hợp đồng. Đây là chỉ tiêu trung bình trên nhiều mẫu đo, không phải ngưỡng đánh giá từ một lần Speedtest bằng điện thoại.

15. Nên nâng từ 300 Mbps lên 1 Gbps khi nào?

Nên cân nhắc khi gia đình thường xuyên tải tệp lớn, có nhiều người xem 4K, làm nội dung, sao lưu Cloud hoặc dùng đồng thời nhiều thiết bị băng thông cao. Trước khi nâng, hãy kiểm tra router, dây LAN và thiết bị đầu cuối có hỗ trợ Gigabit hay không.

16. Nhà nhiều tầng nên nâng băng thông hay lắp Wi-Fi Mesh?

Nếu tốc độ gần modem đạt gói nhưng các phòng xa bị yếu, ưu tiên xử lý vùng phủ bằng Mesh hoặc Access Point có dây. Nâng từ 300 Mbps lên 1 Gbps không khắc phục được điểm chết Wi-Fi do tường và khoảng cách.

17. Khách hàng cũ có được nâng tự động lên 300 Mbps không?

Điều này phụ thuộc chính sách từng nhà mạng, mã gói, thiết bị và địa bàn. Hãy kiểm tra trên ứng dụng, thông báo điều chỉnh hoặc liên hệ tổng đài; không nên dựa vào thông tin áp dụng cho tỉnh khác hoặc chương trình đã hết hạn.

18. Nên chọn nhà mạng nào khi cả ba đều có gói 300 Mbps?

Hãy chọn theo chất lượng hạ tầng tại địa chỉ, tốc độ Upload, loại modem, phương án Mesh, tổng chi phí và khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Kinh nghiệm của người dùng cùng tòa nhà hoặc cùng tuyến phố thường có giá trị hơn so sánh chung trên toàn quốc.

Tư vấn gói Internet Viettel theo địa chỉ lắp đặt

Kiểm tra hạ tầng, tốc độ, thiết bị Wi-Fi và chính sách đang áp dụng trước khi đăng ký.

Gọi 0963.14.5353 Xem gói Internet Viettel

Lưu ý cập nhật: tốc độ, giá cước, thiết bị và chương trình tăng băng thông có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Khách hàng nên đối chiếu thông tin trên hợp đồng hoặc xác nhận với nhà mạng tại thời điểm lắp đặt.