Tổng Đài Ảo – Tổng đài nội bộ SIP TRUNKING – MOBILE SIP Viettel
Tổng đài ảo là một dịch vụ khá quen thuộc với nhiều doanh nghiệp, tổ chức. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ tổng đài ảo là gì, cách vận hành, lợi ích và chính sách cước đi kèm. Nội dung dưới đây giúp doanh nghiệp tìm hiểu tổng đài ảo, SIP Trunking và Mobile SIP Viettel trước khi lựa chọn phương án triển khai.
1. Tổng đài ảo là gì?
Tổng đài ảo là một hệ thống cho phép thực hiện cuộc gọi điện thoại qua Internet bằng công nghệ VoIP (Voice over Internet Protocol). Đây là giải pháp phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý cuộc gọi từ máy tính, điện thoại bàn hoặc điện thoại di động tại nhiều địa điểm khác nhau.
Doanh nghiệp cần có kết nối Internet để liên kết các văn phòng thông qua một hệ thống PBX, kể cả khi các văn phòng nằm ở nhiều khu vực hoặc quốc gia khác nhau. Công nghệ này hỗ trợ mở rộng máy nhánh và phạm vi sử dụng mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào một tổng đài vật lý đặt tại văn phòng.
Ngày nay, doanh nghiệp cần duy trì liên lạc nội bộ và liên lạc với khách hàng một cách ổn định. Việc hiểu cách tổng đài ảo vận hành sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn mô hình viễn thông phù hợp với quy mô nhân sự, sản lượng cuộc gọi và nhu cầu quản trị.
2. SIP Trunk là gì?
SIP Trunk là dịch vụ kênh trung kế thoại sử dụng giao thức SIP (Session Initiation Protocol), được cung cấp qua kênh truyền để kết nối đầu số Mobile, số 1800, 1900, PSTN và IP Phone với tổng đài IP-PBX có hỗ trợ giao thức SIP.
SIP Trunking Viettel là dịch vụ tổng đài ảo có khả năng triển khai nhanh, kết hợp với nhiều phần mềm quản lý thông tin khách hàng và thông tin doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể chuyển địa chỉ sử dụng linh hoạt hơn so với mô hình tổng đài truyền thống phụ thuộc nhiều vào hạ tầng tại chỗ.
Dịch vụ thiết lập đường truyền dẫn IP trực tiếp từ thiết bị của khách hàng đến hệ thống tổng đài chuyển mạch trung tâm của nhà cung cấp dịch vụ. Việc hạn chế các tầng tổng đài trung gian giúp rút ngắn thời gian thiết lập cuộc gọi, duy trì chất lượng thoại và tăng khả năng kiểm soát kết nối.
Viettel cung cấp nhóm giải pháp này với nhiều cách gọi như Mobile SIP Trunking, Cloud SIP Viettel, tổng đài IP Phone Viettel, tổng đài nội bộ Viettel, VoIP Viettel, trung kế SIP, Voice SIP Trunk và thuê bao SIP.
2.1 Phân loại Mobile SIP Trunking Viettel
2.2 Nhu cầu cuộc gọi phù hợp
- Gọi ra bán hàng (Telesales).
- Gọi ra tư vấn sản phẩm.
- Gọi ra chăm sóc khách hàng.
- Gọi ra phục vụ điều hành và phối hợp công việc.
2.3 Phân biệt tổng đài ảo, SIP Trunk và Mobile SIP
| Khái niệm | Vai trò | Hạ tầng sử dụng | Trường hợp phù hợp |
|---|---|---|---|
| Tổng đài ảo | Nền tảng quản lý cuộc gọi, máy nhánh và kịch bản thoại | Cloud hoặc máy chủ của nhà cung cấp | Doanh nghiệp muốn triển khai nhanh, giảm thiết bị tại chỗ |
| SIP Trunk | Kênh trung kế kết nối đầu số với IP-PBX | Kênh IP và tổng đài IP-PBX tương thích SIP | Doanh nghiệp đã có tổng đài và cần đưa đầu số vào hệ thống |
| Mobile SIP | Kết nối đầu số di động với tổng đài IP-PBX | Kênh truyền, đầu số Mobile và IP-PBX | Telesales, chăm sóc khách hàng, điều hành với số di động hiển thị khi gọi ra |
3. Đối tượng sử dụng tổng đài ảo SIP Trunk Viettel
- Doanh nghiệp, tổ chức sử dụng đầu số 1800 hoặc 1900 để tiếp nhận cuộc gọi.
- Doanh nghiệp có sản lượng thoại lớn qua PSTN, IP Phone hoặc Mobile và cần tối ưu chi phí quản lý cuộc gọi.
- Đơn vị có nhiều chi nhánh, cần gọi nội bộ và quản lý tập trung lịch sử cuộc gọi.
- Trung tâm bán hàng, chăm sóc khách hàng, tài chính, bảo hiểm, vận tải, logistics, chuỗi cửa hàng và đại lý phân phối.
4. Bảng giá dịch vụ SIP Trunk Viettel
4.1 Bảng giá đầu số di động
Hình thức dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu
Cước gọi trong nước và gọi trong mạng Viettel (Di động, HomePhone, PSTN, NGN):
| TT | Loại cước | Đơn giá (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 1 | Dưới 50.000 phút | 550đ/phút |
| 2 | Từ 50.000 phút đến 100.000 phút | 500đ/phút |
| 3 | Từ 100.000 phút đến 150.000 phút | 450đ/phút |
| 4 | Từ 150.000 phút đến 200.000 phút | 400đ/phút |
| 5 | Từ 200.000 phút đến 400.000 phút | 350đ/phút |
| 6 | Từ 400.000 phút trở lên | 300đ/phút |
| 7 | Gọi ngoài mạng Viettel (Di động, PSTN, NGN) | 780đ/phút |
| 8 | Nhắn tin MMS | Chặn |
| 9 | Nhắn tin SMS | Chặn |
| 10 | Gọi tới đầu số 1800/1900 và các đầu số VAS | Chặn |
| 11 | Cước gọi quốc tế, vệ tinh | Chặn |
- Phí hòa mạng: 60.000 VNĐ/thuê bao.
- Cước thuê bao: 50.000 VNĐ/thuê bao/tháng.
- Block tính cước: 1s + 1s.
Hình thức mua gói sản lượng phút gọi
| TT | Nội dung | Sản lượng gọi nội mạng | Cước hàng tháng (đã có VAT) |
|---|---|---|---|
| 1 | MS1 | 100.000 phút | 50.000.000 VNĐ. Hết phút gọi tính 500đ/phút. |
| 2 | MS2 | 200.000 phút | 80.000.000 VNĐ. Hết phút gọi tính 400đ/phút. |
| 3 | MS3 | 400.000 phút | 120.000.000 VNĐ. Hết phút gọi tính 300đ/phút. |
- Phí hòa mạng: 60.000 VNĐ/thuê bao.
- Cước thuê bao: 50.000 VNĐ/thuê bao/tháng.
- Block tính cước: 1s + 1s.
0963.14.5353 (Zalo) - 0866.222.900 - 0922.193.999
4.2 Bảng giá đầu số cố định
| TT | Nội dung | Đơn vị tính | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Cước liên lạc nội hạt | đ/phút | 120 |
| 2 | Liên tỉnh cố định | ||
| - | Nội mạng | đ/phút | 718 |
| - | Ngoại mạng | đ/phút | 891 |
| 3 | Di động | ||
| - | Nội mạng | đ/phút | 718 |
| - | Ngoại mạng | đ/phút | 891 |
| 4 | Quốc tế | Theo quy định cước quốc tế | |
- Đơn giá trên không bao gồm VAT.
- Phí hòa mạng: 200.000 VNĐ/kênh, không bao gồm VAT.
- Cước thuê bao: 20.000 x số thuê bao VNĐ/tháng, không bao gồm VAT.
5. Tính năng và ưu điểm của dịch vụ SIP Trunk Viettel
5.1 Tính năng
- SIP Trunk có thể sử dụng số di động trên nền tảng VoIP để gọi ra cho khách hàng mà không cần qua thiết bị chuyển đổi trung gian.
- Hỗ trợ các tính năng thường có trên tổng đài VoIP như nhiều cuộc gọi đến và đi đồng thời, quản lý máy nhánh, gọi nội bộ giữa các chi nhánh, chuyển cuộc gọi, chặn cuộc gọi, ghi âm và tra cứu lịch sử cuộc gọi.
- Có thể hiển thị một đầu số di động cho các cuộc gọi từ tổng đài SIP Trunk ra ngoài, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì đầu mối liên hệ đồng bộ.
5.2 Ưu điểm
- Chất lượng thoại: SIP Trunk thiết lập kênh truyền dẫn từ hệ thống chuyển mạch của nhà cung cấp đến tổng đài của khách hàng, hạn chế tầng trung gian trong mô hình kết nối.
- Tín hiệu ổn định: Kết nối được khai báo theo cấu hình riêng để phục vụ lưu lượng thoại của doanh nghiệp.
- Tối ưu chi phí: Doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức trả theo lưu lượng hoặc mua gói phút gọi theo sản lượng dự kiến.
- Mở rộng linh hoạt: Hệ thống có thể tăng số máy nhánh, kênh thoại và điểm sử dụng theo nhu cầu thực tế.
5.3 Lý do doanh nghiệp cân nhắc SIP Trunk Viettel
- Hạ tầng viễn thông và hệ sinh thái dịch vụ doanh nghiệp đa dạng.
- Có thể kết hợp đầu số, kênh truyền, tổng đài IP-PBX và các giải pháp chăm sóc khách hàng.
- Hỗ trợ tư vấn và triển khai tại nhiều khu vực trên toàn quốc.
5.4 Nhóm khách hàng đang sử dụng dịch vụ SIP
Nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng SIP Viettel: ngân hàng, bảo hiểm, tài chính, chứng khoán, vận tải, logistics, chuỗi cửa hàng và đại lý bán buôn thoại.
6. Điều kiện kết nối tổng đài ảo SIP
6.1 Đường truyền kết nối
FTTH, VLAN 335 (IP Phone) hoặc Office WAN.
6.2 Đầu số sử dụng
Đầu số 1800, 1900, số Mobile, PSTN hoặc IP Phone.
6.3 Tổng đài IP-PBX của khách hàng
Tổng đài IP-PBX cần đáp ứng các thông số kết nối với hệ thống IMS Viettel.
Tham số khai báo:
- DTMF: Hỗ trợ DTMF inband, SIP INFO và RFC2833. Riêng RFC2833, tổng đài Viettel hỗ trợ SDP: fmtp:101 0-15.
- Codec hỗ trợ: G711A, G711U, G729, AMR...
6.4 Mô hình kết nối
- Kết nối GMSC thực hiện chiều gọi từ doanh nghiệp ra di động và nhận cuộc gọi vào qua số CFU, ví dụ: 840980000611.
- Giao thức: SIP 2.0, RTP.
- Kết nối OCS/Billing thực hiện gửi CDR cước định kỳ.
7. SIP Trunk Viettel tích hợp với các tổng đài nào?
| STT | Tên tổng đài | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Grandstream | Đã kiểm tra kết nối |
| 2 | Asterisk | Đã kiểm tra kết nối, tương thích từ phiên bản 13.x trở lên |
| 3 | Panasonic | Đã kiểm tra kết nối |
| 4 | Yeastar | Đã kiểm tra kết nối |
| 5 | 3CX | Đang kiểm tra |
| Thiết bị khác | Khảo sát theo model và phiên bản phần mềm |
7.1 Hướng dẫn triển khai tổng đài ảo SIP Viettel
8. Lợi ích của tổng đài ảo SIP Trunking Viettel
Chi phí cuộc gọi VoIP có thể được tối ưu theo sản lượng, cấu hình đầu số và chính sách cước. Cuộc gọi nội bộ giữa người dùng trong cùng hệ thống có thể được tổ chức qua mạng IP để giảm chi phí liên lạc giữa các bộ phận hoặc chi nhánh.
9. Làm sao để đăng ký tổng đài ảo?
Thiết lập tổng đài ảo cần dựa trên nhu cầu số máy nhánh, số cuộc gọi đồng thời, đầu số sử dụng, sản lượng gọi ra, hạ tầng mạng và tổng đài IP-PBX hiện có. Bộ phận kỹ thuật sẽ khảo sát và hỗ trợ cấu hình theo mô hình của doanh nghiệp.
- Tiếp nhận nhu cầu: Xác định đầu số, số lượng máy nhánh, mục đích gọi vào hoặc gọi ra và sản lượng dự kiến.
- Khảo sát hạ tầng: Kiểm tra đường truyền, IP-PBX, firewall, NAT, codec, DTMF và số cuộc gọi đồng thời.
- Đề xuất phương án: Lựa chọn SIP Trunk đầu số cố định, Mobile SIP hoặc mô hình tổng đài ảo phù hợp.
- Hoàn thiện hồ sơ: Chuẩn bị hồ sơ doanh nghiệp, thông tin người đại diện và giấy tờ theo yêu cầu của từng loại đầu số.
- Cấu hình và nghiệm thu: Khai báo trunk, routing, đầu số, ghi âm, IVR và kiểm tra chất lượng cuộc gọi trước khi vận hành.
Thông tin chi tiết của giải pháp được cung cấp tại website: https://viettelnet.vn/.
Hotline: 0866.222.900
Chuyên viên tư vấn hỗ trợ dịch vụ: Mr Cường - 0963.14.53.53
Khám phá cách thức hoạt động của tổng đài ảo và các phương án mà dịch vụ có thể cung cấp cho doanh nghiệp.
10. Câu hỏi thường gặp về SIP Trunking, tổng đài ảo và Mobile SIP Viettel
1. SIP Trunking Viettel là gì?
2. Tổng đài ảo khác tổng đài IP-PBX đặt tại doanh nghiệp như thế nào?
3. Mobile SIP Viettel dùng đầu số nào?
4. SIP Trunk có dùng được với đầu số 1800 và 1900 không?
5. Doanh nghiệp chưa có tổng đài IP-PBX có đăng ký SIP Trunk được không?
6. SIP Trunk có hỗ trợ nhiều cuộc gọi đồng thời không?
7. Mobile SIP có phù hợp cho telesales không?
8. SIP Trunk có ghi âm cuộc gọi được không?
9. Đường truyền Internet nào dùng để kết nối SIP Trunk?
10. SIP Trunk Viettel hỗ trợ codec nào?
11. Tổng đài Asterisk có kết nối SIP Trunk Viettel được không?
12. SIP Trunk có tích hợp CRM được không?
13. Có thể chuyển địa điểm văn phòng mà vẫn giữ cấu hình tổng đài không?
14. Cước SIP Trunk được tính như thế nào?
15. Block tính cước 1s + 1s nghĩa là gì?
16. SIP Trunk có yêu cầu IP tĩnh không?
17. Cần lưu ý gì về bảo mật khi triển khai tổng đài ảo?
18. Hồ sơ đăng ký SIP Trunk Viettel gồm những gì?
Tổng đài ảo - Tổng đài nội bộ SIP Trunking - Mobile SIP Viettel
