Kết luận cần biết: xét theo nhóm gói cáp quang gia đình đang được các nhà mạng công bố trong năm 2026, Viettel, VNPT và FPT đều có gói nền quanh mức 300 Mbps. Tuy nhiên, cụm từ “tốc độ Internet tối thiểu 300 Mbps” thường mô tả mức băng thông khởi điểm của danh mục gói cước, không phải lời cam kết rằng mọi thiết bị luôn đo được đúng 300 Mbps ở mọi thời điểm.
Người dùng nên phân biệt rõ tốc độ ghi trên gói, tốc độ tải xuống và tải lên trong hợp đồng, tốc độ đo bằng dây LAN, tốc độ Wi-Fi tại từng phòng và tốc độ truy cập máy chủ quốc tế. Bài viết này phân tích tốc độ Internet tối thiểu của ba nhà mạng theo đúng nhu cầu tra cứu, so sánh và lựa chọn gói cước.

1. Tốc độ Internet tối thiểu là gì?
Trong thực tế bán hàng, cụm từ tốc độ Internet tối thiểu thường được dùng theo ba nghĩa khác nhau. Việc hiểu đúng từng nghĩa giúp người dùng tránh nhầm giữa thông tin quảng bá và chất lượng đường truyền đo được tại nhà.
1.1. Mức tốc độ thấp trong danh mục gói cước
Khi nhà mạng thông báo “các gói Internet có tốc độ từ 300 Mbps”, con số 300 Mbps thường là mức băng thông của nhóm gói khởi điểm đang bán. Gói cao hơn có thể đạt 400 Mbps, 500 Mbps, 1 Gbps hoặc được điều chỉnh linh hoạt theo hạ tầng và chính sách tại từng địa bàn.
1.2. Tốc độ tải xuống và tải lên ghi trong hợp đồng
Hợp đồng cung cấp dịch vụ cần thể hiện tốc độ tải xuống và tải lên của gói. Đây mới là căn cứ quan trọng khi khách hàng kiểm tra chất lượng, phản ánh sự cố hoặc đề nghị nhà mạng đo kiểm. Một gói được gọi ngắn gọn là “300 Mbps” chưa chắc mọi tài liệu bán hàng đều trình bày đầy đủ hai chiều Download và Upload, vì vậy người đăng ký nên yêu cầu tư vấn viên xác nhận bằng văn bản.
1.3. Ngưỡng chất lượng theo quy chuẩn đo kiểm
QCVN 34:2022/BTTTT quy định tốc độ tải dữ liệu trung bình trong hoạt động đo kiểm của doanh nghiệp phải đạt tối thiểu 80% tốc độ tải xuống và tải lên ghi trong hợp đồng. Điều này không có nghĩa một lần đo Speedtest trên điện thoại thấp hơn 80% là có thể kết luận nhà mạng vi phạm; kết quả còn phụ thuộc phương pháp đo, máy chủ, thiết bị, Wi-Fi, thời điểm và số lượng mẫu.
2. So sánh tốc độ Internet tối thiểu của Viettel, VNPT và FPT
Bảng dưới đây tập trung vào mức gói nền đang được công bố rộng rãi, phù hợp với nhu cầu tìm kiếm “mạng Viettel, VNPT, FPT tối thiểu bao nhiêu Mbps”. Giá cước chỉ mang tính tham khảo vì có thể thay đổi theo tỉnh, khu vực nội thành - ngoại thành, hình thức trả trước, thiết bị đi kèm và chương trình tại thời điểm ký hợp đồng.
| Nhà mạng | Mức gói nền tham khảo | Giá tham khảo từ | Điểm cần kiểm tra trước khi đăng ký |
|---|---|---|---|
| Viettel | 300 Mbps | Khoảng 195.000 đồng/tháng | Kiểm tra mã gói theo địa chỉ, tốc độ hai chiều trong hợp đồng, loại modem Wi-Fi 6 và chính sách dành cho thuê bao cũ. |
| VNPT | 300 Mbps | Khoảng 180.000 đồng/tháng | Kiểm tra giá nội thành - ngoại thành, thiết bị Mesh, combo MyTV và phạm vi nâng cấp áp dụng cho thuê bao đang sử dụng. |
| FPT | 300/300 Mbps | Khoảng 205.000 đồng/tháng | Phân biệt cấu hình nền và băng thông khuyến mại; kiểm tra thời hạn ưu đãi, Upload sau ưu đãi và khu vực bị loại trừ. |
2.1. Tốc độ Internet tối thiểu của Viettel
Viettel công bố nhóm gói Internet gia đình có băng thông từ 300 Mbps và cung cấp các lựa chọn cao hơn đến 1 Gbps. Gói khởi điểm thường đi kèm modem Wi-Fi 6; nhóm gói cao hơn có thể bổ sung thiết bị Mesh hoặc chính sách băng thông theo vùng.
Đối với khách hàng cũ, mức tốc độ thực tế có thể khác bảng gói mới vì Viettel từng có các đợt nâng băng thông và điều chỉnh chính sách. Cách kiểm tra đáng tin cậy là xem tên gói trong ứng dụng My Viettel, hợp đồng điện tử hoặc liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng để xác nhận tốc độ Download/Upload đang áp dụng.
2.2. Tốc độ Internet tối thiểu của VNPT
VNPT thông báo từ ngày 1/5/2026, nhóm Internet đơn lẻ có tốc độ từ 300 Mbps, tối đa đến 1 Gbps; nhóm combo Internet và truyền hình cũng có cấu hình từ 300 Mbps. Mức giá và thiết bị có thể khác giữa nội thành Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, ngoại thành và các tỉnh.
Khách hàng đang dùng gói cũ nên kiểm tra trên My VNPT hoặc hợp đồng sau điều chỉnh. Trường hợp modem đời cũ, cổng LAN chỉ đạt 100 Mbps hoặc thiết bị phát Wi-Fi chưa phù hợp, việc nâng gói trên hệ thống chưa chắc tạo ra tốc độ tương ứng trên điện thoại và máy tính.
2.3. Tốc độ Internet tối thiểu của FPT
FPT công bố gói GIGA với cấu hình nền 300 Mbps Download và 300 Mbps Upload. Tại một số khu vực, chương trình tăng băng thông có thể đưa Download lên 1 Gbps trong thời hạn ưu đãi, trong khi Upload vẫn ở 300 Mbps; điều kiện áp dụng cần được xác nhận theo địa chỉ.
Người dùng nên hỏi rõ hai con số “trước ưu đãi” và “trong thời gian ưu đãi”. Khi hết chương trình, tốc độ có thể trở về cấu hình gói nền hoặc chuyển sang chính sách khác theo hợp đồng.
3. Tốc độ 300 Mbps đáp ứng được những nhu cầu nào?
Với điều kiện đường truyền ổn định và Wi-Fi được bố trí hợp lý, 300 Mbps đáp ứng tốt nhu cầu của phần lớn hộ gia đình. Tuy nhiên, số thiết bị không phải yếu tố quyết định riêng lẻ; loại tác vụ, độ phân giải video, camera tải dữ liệu liên tục và hoạt động đồng thời mới quyết định mức tiêu thụ băng thông.
| Nhu cầu | Mức dùng tham khảo | Khả năng của gói 300 Mbps | Lưu ý thực tế |
|---|---|---|---|
| Học và họp trực tuyến Full HD | Khoảng 3-8 Mbps/thiết bị | Phù hợp cho nhiều phiên đồng thời | Upload và độ trễ quan trọng hơn tốc độ Download đơn thuần. |
| Xem video 4K | Khoảng 15-30 Mbps/màn hình | Có thể phục vụ nhiều TV | Phụ thuộc máy chủ nội dung, Wi-Fi và chất lượng TV Box. |
| Chơi game trực tuyến | Không cần nhiều Mbps | Đủ băng thông | Ping, jitter, mất gói và tuyến kết nối ảnh hưởng mạnh hơn. |
| Livestream, tải tệp lên Cloud | Khoảng 6-50 Mbps | Phù hợp nếu Upload ổn định | Nên kiểm tra tốc độ tải lên ghi trong hợp đồng. |
| Camera giám sát | Khoảng 1-8 Mbps/camera | Đáp ứng hệ thống gia đình phổ biến | Nhiều camera độ phân giải cao sẽ dùng Upload liên tục. |
| Nhà thông minh, điện thoại, máy tính bảng | Thấp đến trung bình | Có thể kết nối nhiều thiết bị | Khả năng chịu tải của router quan trọng hơn tổng Mbps. |
Gói 300 Mbps phù hợp với bao nhiêu thiết bị?
Không có một con số cố định cho mọi gia đình. Khoảng 10-20 thiết bị hoạt động hỗn hợp thường không gây áp lực lớn nếu router đủ khả năng xử lý. Ngược lại, chỉ 5-7 thiết bị nhưng cùng tải game, sao lưu Cloud, xem 4K và livestream vẫn có thể làm đường truyền bị nghẽn trong từng thời điểm.
4. Phân biệt Mbps, MB/s và thời gian tải tệp
Mbps là Megabit trên giây, đơn vị các nhà mạng dùng để công bố băng thông. MB/s là Megabyte trên giây, thường xuất hiện trong trình duyệt, phần mềm tải tệp hoặc ứng dụng sao chép dữ liệu. Vì 1 Byte bằng 8 bit nên tốc độ lý thuyết được quy đổi theo công thức:
| Dung lượng tệp | Thời gian lý thuyết ở 300 Mbps | Thời gian thực tế tham khảo |
|---|---|---|
| 100 MB | Khoảng 2,7 giây | Khoảng 3-5 giây |
| 1 GB | Khoảng 27 giây | Khoảng 30-45 giây |
| 3 GB | Khoảng 80 giây | Khoảng 1,5-2,5 phút |
| 10 GB | Khoảng 4 phút 27 giây | Khoảng 5-7 phút |
Ví dụ, đường truyền 1 Gbps có tốc độ lý thuyết 125 MB/s nên tệp 1 GB có thể tải trong khoảng 8 giây khi máy chủ nguồn, cổng mạng, ổ lưu trữ và đường truyền đều đáp ứng. Con số này không áp dụng cho gói 300 Mbps.
5. Vì sao đăng ký 300 Mbps nhưng đo Wi-Fi thấp hơn?
Đây là vấn đề xuất hiện thường xuyên trong quá trình sử dụng. Tốc độ nhà mạng cấp đến modem và tốc độ điện thoại nhận được qua Wi-Fi là hai lớp khác nhau. Một đường truyền đúng gói vẫn có thể cho kết quả thấp nếu mạng nội bộ chưa được tối ưu.
5.1. Thiết bị chỉ hỗ trợ cổng mạng 100 Mbps
Modem, switch, bộ chia mạng, TV Box hoặc card mạng Fast Ethernet sẽ giới hạn tốc độ quanh 90-95 Mbps. Để đo gói 300 Mbps qua dây, toàn bộ chuỗi kết nối cần hỗ trợ Gigabit Ethernet, gồm cổng LAN, dây mạng và card mạng của máy tính.
5.2. Điện thoại đang kết nối băng tần 2,4 GHz
Băng tần 2,4 GHz có vùng phủ rộng nhưng dễ nhiễu và tốc độ thực tế thấp hơn 5 GHz. Khi cần đo băng thông, nên đứng gần modem, kết nối đúng SSID 5 GHz hoặc hệ thống Wi-Fi 6, tắt VPN và dừng các tác vụ tải dữ liệu trên thiết bị khác.
5.3. Nhà nhiều tầng nhưng chỉ dùng một điểm phát
Tường bê tông, sàn, cửa kim loại, khoảng cách và vị trí đặt modem làm tín hiệu suy hao. Trong trường hợp nhà dài, nhiều tầng hoặc có nhiều phòng kín, giải pháp Mesh có dây backhaul thường ổn định hơn việc đặt một bộ kích sóng không dây ở vị trí tín hiệu đã yếu.
5.4. Máy chủ đo hoặc máy chủ tải tệp bị giới hạn
Speedtest đến máy chủ trong nước có thể đạt gần tốc độ gói, nhưng tải tệp từ một website quốc tế vẫn chậm do tuyến quốc tế, máy chủ nguồn, giới hạn tài khoản hoặc khoảng cách địa lý. Vì vậy, một kết quả tải tệp không đại diện đầy đủ cho chất lượng đường truyền.
5.5. Nhiều thiết bị đang dùng chung băng thông
Khi TV phát 4K, máy tính sao lưu Cloud, camera tải dữ liệu và điện thoại cập nhật ứng dụng cùng lúc, băng thông sẽ được chia sẻ. Router có QoS hoặc khả năng quản lý tải tốt sẽ giúp các tác vụ quan trọng duy trì ổn định hơn.
6. Cách kiểm tra tốc độ Internet 300 Mbps đúng kỹ thuật
Người dùng có thể truy cập công cụ Speedtest kiểm tra tốc độ mạng, nhưng nên thực hiện theo quy trình dưới đây để kết quả có giá trị tham khảo cao hơn.
- Kết nối máy tính trực tiếp với modem bằng dây mạng Cat5e hoặc Cat6, cổng Gigabit.
- Tắt Wi-Fi trên máy đo để tránh dùng nhầm kết nối không dây.
- Tạm dừng tải tệp, camera Cloud, TV 4K và các thiết bị đang chiếm băng thông.
- Tắt VPN, Proxy và phần mềm bảo mật có chức năng quét lưu lượng nếu chúng làm giảm tốc độ.
- Chọn máy chủ đo gần khu vực, ưu tiên máy chủ trong nước và đo cả Download, Upload, Ping.
- Đo 3-5 lần vào các khung giờ khác nhau, lưu ảnh kết quả cùng thời gian thực hiện.
- Nếu kết quả thấp kéo dài, khởi động lại modem rồi liên hệ nhà mạng để kiểm tra công suất quang, cấu hình gói và thiết bị.
7. Đứt cáp quang biển có làm gói 300 Mbps giảm tốc độ?
Sự cố cáp quang biển chủ yếu ảnh hưởng đến một phần lưu lượng quốc tế. Nhà mạng có thể điều hướng qua tuyến cáp khác hoặc mua thêm dung lượng chuyển tiếp, nhưng thuê bao FTTH gia đình không tự động chuyển sang Internet vệ tinh. Các dịch vụ đặt máy chủ trong nước, nội dung có CDN nội địa hoặc kết nối qua VNIX có thể ít bị ảnh hưởng hơn so với máy chủ ở xa.
Viettel và các doanh nghiệp viễn thông đang tiếp tục mở rộng hệ thống cáp quang biển và tuyến kết nối quốc tế. Tuy nhiên, dung lượng tuyến trục không đồng nghĩa mỗi thuê bao sẽ giữ nguyên tốc độ quốc tế trong mọi tình huống. Người dùng cần phân biệt băng thông truy nhập đến mạng nhà cung cấp với tốc độ đến từng máy chủ trên Internet.

8. Nên chọn Viettel, VNPT hay FPT khi cùng có gói 300 Mbps?
Khi mức băng thông khởi điểm tương đương, quyết định nên dựa trên điều kiện tại địa chỉ lắp đặt và nhu cầu sử dụng. Không có một nhà mạng phù hợp cho mọi tuyến phố, chung cư, khu dân cư hoặc doanh nghiệp.
| Tiêu chí | Câu hỏi cần đặt ra | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Hạ tầng khu vực | Nhà mạng còn cổng quang? Tuyến cáp đi nổi hay âm? Tín hiệu quang dự kiến ra sao? | Yêu cầu khảo sát hạ tầng và hỏi người dùng cùng tòa nhà hoặc tuyến đường. |
| Tốc độ hợp đồng | Download và Upload là bao nhiêu? Có phải tốc độ khuyến mại không? | Đọc phụ lục hợp đồng, mã gói và thời hạn ưu đãi. |
| Thiết bị đi kèm | Modem Wi-Fi 6 hay Wi-Fi 5? Có Mesh? Thiết bị thuộc sở hữu hay cho mượn? | Yêu cầu ghi model hoặc nhóm thiết bị trong phiếu bàn giao. |
| Độ phủ trong nhà | Nhà bao nhiêu tầng, diện tích, số phòng và vật cản? | Lập sơ đồ vị trí modem, dây LAN và điểm Mesh trước khi thi công. |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Kênh báo hỏng, thời gian phản hồi, phí di chuyển thiết bị? | Kiểm tra ứng dụng, tổng đài, điểm giao dịch và điều khoản dịch vụ. |
| Chi phí thực trả | Cước tháng, phí hòa mạng, trả trước, thiết bị và phí phát sinh? | Yêu cầu báo giá trọn gói theo địa chỉ, có VAT và thời hạn áp dụng. |
Gia đình 2-5 người nên chọn gói nào?
Gói 300 Mbps thường phù hợp với gia đình có nhu cầu học tập, làm việc, xem truyền hình 4K, camera và chơi game ở mức phổ biến. Nếu nhà nhiều tầng, ưu tiên thêm Mesh hoặc kéo dây LAN đến từng tầng thay vì chỉ nâng băng thông.
Người làm nội dung, livestream và tải Cloud nên chú ý gì?
Cần ưu tiên tốc độ Upload, độ ổn định, cổng LAN Gigabit và khả năng QoS của router. Gói có Download 1 Gbps nhưng Upload 300 Mbps vẫn có thể phù hợp; tuy nhiên người thường xuyên tải video dung lượng lớn nên so sánh thời gian upload, không chỉ nhìn tốc độ Download.
Doanh nghiệp có nên dùng gói gia đình 300 Mbps?
Văn phòng nhỏ có thể dùng gói phổ thông khi số người ít và không có yêu cầu đặc biệt. Với hệ thống máy chủ, VPN, tổng đài IP, camera số lượng lớn, IP tĩnh hoặc yêu cầu thời gian khắc phục rõ ràng, nên tham khảo nhóm cáp quang doanh nghiệp để được thiết kế đường truyền, thiết bị và chính sách hỗ trợ phù hợp.
9. Khách hàng đang dùng gói dưới 300 Mbps có được tự động nâng không?
Việc nâng băng thông phụ thuộc nhà mạng, mã gói, địa bàn, thời điểm ký hợp đồng, thiết bị và chính sách chăm sóc thuê bao. Không nên khẳng định mọi gói 100-200 Mbps đều được tự động chuyển lên 300 Mbps hoặc mọi gói 300 Mbps đều được nâng lên 500 Mbps hay 1 Gbps.
Khách hàng nên kiểm tra theo ba bước: xem tên gói trên ứng dụng của nhà mạng; đọc thông báo điều chỉnh cước hoặc phụ lục hợp đồng; đo bằng dây LAN sau khi xác nhận cấu hình. Nếu tốc độ đã nâng nhưng thiết bị cũ chỉ có cổng 100 Mbps, cần đề nghị kiểm tra hoặc thay thiết bị tương thích.
10. Bảng giá lắp mạng cáp quang Viettel
Các gói Viettel hiện phục vụ nhiều nhóm nhu cầu từ hộ gia đình đến văn phòng, có thể kết hợp Wi-Fi 6, Wi-Fi Mesh, TV360, camera và giải pháp nhà thông minh. Tốc độ, giá cước, thiết bị và khuyến mại cần được kiểm tra theo địa chỉ lắp đặt tại thời điểm đăng ký.
| Gói cước | Băng thông | App GIẢI TRÍ | Box GIẢI TRÍ | App ĐẲNG CẤP | Box ĐẲNG CẤP |
|---|---|---|---|---|---|
| NETVT01_T | 300Mbps | 215.000 | 235.000 | 245.000 | 245.000 |
| NETVT2_T | 500Mbps - Up to 1Gbps | 260.000 | 280.000 | 290.000 | 290.000 |
| MESHVTI1_T | 300Mbps | 230.000 | 250.000 | 260.000 | 260.000 |
| MESHVTI2_T | 500Mbps - 1Gbps | 265.000 | 285.000 | 295.000 | 295.000 |
| MESHVTI3_T | 500Mbps - 1Gbps | 319.000 | 339.000 | 349.000 | 349.000 |
| PHƯƠNG ÁN ĐÓNG TRƯỚC | PHÍ HÒA MẠNG (gồm VAT) |
Tặng cước |
|---|---|---|
| 1. Đóng trước 1 tháng | (300.000đ) | Không tặng |
| 2. Đóng trước 6 tháng | HỖ TRỢ 50% | Không Tặng |
| 3. Đóng trước 12 tháng | HỖ TRỢ | Tặng 1 tháng |
Hotline đăng ký lắp mạng Viettel: 0963.14.53.53 (Zalo) - 0866.222.900 - 0902.889.777 - 0979.288.617 (Zalo - Mr Cường)
Báo giá qua mail:cuongnd16@viettel.com.vn
Gói cước internet cho doanh nghiệp, công ty hoặc cá nhân có quy mô vừa và NHỎ (IP Động):
| Gói Cước | Tốc Độ | Giá Ngoại Thành và các tỉnh thành khác | Giá Nội Thành (Hà Nội & HCM) |
|---|---|---|---|
| NETVT1_T | 300 Mbps | 195.000 | 235.000 |
| NETVT2_T | (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 240.000 | 265.000 |
| Gói cước kèm thiết bị Mesh WiFi | |||
| MESHVT1_H | 300 Mbps | 210.000 | 255.000 |
| MESHVT2_H | (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 245.000 | 289.000 |
| MESHVT3_H | (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 299.000 | 359.000 |
LƯU Ý:
– Tất cả các gói cước trên đã bao gồm VAT.
– (500 Mbps ≥ Up to 1Gbps) Gói không giới hạn băng thông cấu hình tối đa lên tới 1Gbps, cam kết tối thiểu 500Mbps (băng thông trong nước)
– Gói MESHVT1_H được kèm thêm + 01 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
– Gói MESHVT2_H được kèm thêm + 02 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
– Gói MESHVT3_H được kèm thêm + 03 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
Gói cước internet cho doanh nghiệp, công ty hoặc cá nhân có quy mô LỚN vừa và NHỎ (IP Tĩnh/ Động):
| Tên gói | Băng Thông Trong Nước (Tối thiểu-tối đa) / Quốc Tế(tối thiểu) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| I. GÓI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ (IP ĐỘNG): | ||
| PRO1 | (400 – 1000Mbps) / 2Mbps | 350,000đ |
| PRO2 | (500 – 1000Mbps) / 5Mbps | 500,000đ |
| PRO600 | 600Mbps / 2Mbps | 500,000đ |
| PRO1000 | 1000Mbps / 10Mbps | 700,000đ |
| MESHPRO1 | (400 – 1000Mbps) / 2Mbps | 400,000đ |
| MESHPRO2 | (500 – 1000Mbps) / 5Mbps | 600,000đ |
| MESHPRO600 | 600Mbps / 2Mbps | 650,000đ |
| MESHPRO1000 | 1000Mbps / 10Mbps | 880,000đ |
| II. GÓI DOANH NGHIỆP LỚN (IP TĨNH): | ||
| VIP200 | 200Mbps / 5Mbps 1 IP Tĩnh |
800,000đ |
| VIP500 | 500Mbps / 10Mbps 1 IP Tĩnh |
1,900,000đ |
| VIP600 | 600Mbps / 30Mbps 1 IP Tĩnh + 4 IP LAN |
6,600,000đ |
| F200 N | 300Mbps / 4Mbps 1 IP Tĩnh |
1.100.000đ |
| F200 Plus | 300Mbps / 12Mbps 1 IP Tĩnh |
4.400.000đ |
| F300 Basic | 500Mbps / 22Mbps 1 IP Tĩnh + 1 Block IP/30 |
7.700.000đ |
| F300 Plus | 500Mbps / 30Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30 |
9.900.000đ |
| F500 Basic | 600Mbps /40Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30 |
13.200.000đ |
| F500 Plus | 600Mbps /50Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30 |
17.600.000đ |
| F1000 Plus | 1000Mbps /100Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block IP/30 |
50.000.000đ |
CÁC GÓI CƯỚC IP TĨNH CÓ BĂNG THÔNG THẤP:
Khách hàng doanh nghiệp / công ty / CÁ NHÂN lắp đặt gói cước có IP tĩnh, tốc độ thấp cho các mục đích như: truyền dữ liệu camera giám sát, quản lý thiết bị từ xa (Cây xăng, trạm sạc, ATM, thiết bị thông minh có kết nối Internet, Smarthome…)
| GÓI CƯỚC | Băng thông trong nước (Mbps) | Giá bán (có VAT) | Loại IP |
|---|---|---|---|
| F30D | 30Mbps | 250.000đ | 1 IP tĩnh |
| F60D | 60Mbps | 350.000đ | 1 IP tĩnh |
| F90D | 90Mbps | 440.000đ | 1 IP tĩnh |
Đặc điểm:
- Có IP tĩnh, băng thông thấp từ 30 đến 90 Mbps+ Không cam kết băng thông quốc tế
Gói cước F120, F180 Internet Proxy IP internet doanh nghiệp hỗ trợ nhiều thiết bị đa phiên đa điểm cho MMO
| SỐ PHIÊN ĐỒNG THỜI | Gói Cước/Tốc Độ | Giá / tháng |
|---|---|---|
| 15 PHIÊN | F120 (500Mb) | 800,000đ |
| 30 PHIÊN | F180 (500Mb) | 1,200,000đ |
| Thông tin tham khảo Viettel xin giới thiệu giải pháp Gói Internet Đa Phiên cho các đơn vị chuyên nuôi nick Facebook, quảng cáo, cày view, like, và tương tác? Bạn dùng gói cước gia đình và cá nhân (quay PPPoe (Cheat Ppoe), Xoay IP) => bị quét ngăn chặn. Gói Internet Đa Phiên giúp bạn có thể đồng thời kết nối nhiều thiết bị trên cùng một đường truyền (Xoay IP), tạo ra hàng nghìn thao tác trên các mạng xã hội. Gói cước F120, F180 Internet Proxy IP cung cấp nhiều địa chỉ Proxy IP trên cùng một đường truyền FTTH VIETTEL, đơn vị có thể tăng cường khả năng truy cập đến các ứng dụng mạng xã hội, game, video, MXH cùng một lúc không gặp trở ngại nào cả. Tốc độ gói F120, F180 và thiết bị 2 băng tần đi kèm giúp bạn có thể sử dụng nhiều thiết bị máy tính, điện thoại liên tục kết nối mạng tại cùng 1 địa điểm mà không sợ bị trùng Proxy IP. |
||
XEM THÊM => Gói cước XGSPON Viettel, tốc độ 10 Gbps
Bảng giá Gói cước XGSPON Viettel, tốc độ 10 Gbps
| Gói cước | Băng thông | Thiết bị, tính năng | Giá FTTH đơn lẻ |
|---|---|---|---|
| Giga1 | 1000Mbps | ONT WiFi6 | 320.000 |
| Giga2 | 1000Mbps | ONT WiFi6 + 2 Mesh WiFi | 355.000 |
| Giga3 | 1000Mbps | ONT WiFi6 + 3 Mesh WiFi | 390.000 |
| Giga4 | 1000Mbps | ONT WiFi6 + 4 Mesh WiFi | 425.000 |
| GigaPro1 | 1000Mbps | ONT WiFi6 Băng thông quốc tế tối thiểu 5Mbps |
500.000 |
| GigaVip1 | 1000Mbps | ONT WiFi6 IP tĩnh, băng thông quốc tế tối thiểu 15Mbps |
1.300.000 |
| Gói cước | Giá combo truyền hình GIẢI TRÍ – App | Giá combo truyền hình GIẢI TRÍ – Box | Giá Combo truyền hình ĐẲNG CẤP – App | Giá Combo truyền hình ĐẲNG CẤP – Box |
|---|---|---|---|---|
| Giga1 | 340.000 | 360.000 | 370.000 | 370.000 |
| Giga2 | 375.000 | 395.000 | 405.000 | 405.000 |
| Giga3 | 410.000 | 430.000 | 440.000 | 440.000 |
| Giga4 | 445.000 | 465.000 | 475.000 | 475.000 |
| GigaPro1 | 520.000 | 540.000 | 550.000 | 550.000 |
| GigaVip1 | 1.320.000 | 1.340.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
Chính sách hòa mạng/ chuyển đổi: Phí hòa mạng/ phí chuyển đổi: 500.000đ (gồm VAT).
Phương án đóng cước trả trước:
- Đóng hàng tháng & đóng 6 tháng: Không tặng cước
- Đóng 12 tháng: Tặng thêm 1 tháng.
Hotline đăng ký lắp toàn quốc:
0963.14.5353 / 0922.193.999 / 0902.889.777
LƯU Ý: GÓI CƯỚC TÙY THEO KHU VỰC PHẢI KHÁO SÁT TRƯỚC, TRẠM VIETTEL HỖ TRỢ XGSPON MỚI LẮP ĐẶT ĐƯỢC
Gói cước PUB25, PUB50 internet doanh nghiệp hỗ trợ nhiều thiết bị Mesh Wifi Viettel
| Quy mô phòng | Gói Cước/Tốc Độ | Giá / tháng |
|---|---|---|
| < 25 phòng | PUB25 (600Mb) | 700,000đ |
| 25 -> 50 phòng (*) | PUB50 (Không giới hạn(≥ 300Mbps)) | 1,000,000đ |
| – Đóng trước 6th (tặng 1th),12th (tặng 2th),18th (tặng 3th) – Phí hòa mạng: 1,000,000vnđ (riêng gói Pub25, Pub50) – Gói PUB25 hỗ trợ 6 thiết bị Wifi Mesh – Gói PUB50 hỗ trợ 9 thiết bị Wifi Mesh |
||
LƯU Ý:
– Tất cả các gói cước trên đã bao gồm VAT (VNĐ).
– (≥ 300Mbps) Gói không giới hạn băng thông cấu hình tối đa lên tới 1Gbps, cam kết tối thiểu 300Mbps (băng thông trong nước)
– Các gói mạng MESHPRO thì ngoài Modem WiFi chính thì còn có thêm các thiết bị phụ là Home WiFi (Modem phụ không dây) đi kèm để tăng vùng phủ mạng WiFi, giúp kết nối giữa các WiFi mạnh – thông suốt:
- Vùng phủ có 01AP MESH WIFI6 : Thêm 1 modem MESH WIFI phụ.
- Vùng phủ có 02AP MESH WIFI6 : Thêm 2 modem MESH WIFI phụ.
Các gói cước cáp quang doanh nghiệp sử dụng công nghệ không dây MESHPRO Wifi 6 sẽ giúp chuyển đổi số cho doanh nghiệp trong các năm tới
>> Hotline đăng ký lắp mạng Viettel: 0963.14.53.53 (ZALO) – 0866.222.900 – 0902.889.777 – 0922.193.999 (Mr Cường)
> Báo giá qua mail:cuongnd16@viettel.com.vn – dinhcuong.dlu@gmail.com
PHƯƠNG ÁN HÒA MẠNG CƯỚC ĐÓNG TRƯỚC:
| PHƯƠNG ÁN ĐÓNG TRƯỚC | Tặng cước |
|---|---|
| 1. Đóng trước 1 tháng | Không tặng |
| 2. Đóng trước 6 tháng | Tặng 1 tháng |
| 3. Đóng trước 12 tháng | Tặng 2 tháng |
Tại sao doanh nghiệp cần WiFi6?
Wi-Fi 6 (802.11AX) là một tiêu chuẩn được nâng cấp từ tiêu chuẩn Wifi 5 hiện đang phổ biến (802.11AC)
Giúp Doanh nghiệp được trải nghiệm chất lượng vượt trội nhờ:
Băng thông lớn gần 10Gbps;
Độ trễ giảm 35%;
Người dùng đồng thời tăng 4 lần;
Tiết kiệm năng lượng 30%.
Vùng phủ sóng được mở rộng khắp ngóc ngách văn phòng nhờ công nghệ Mesh Wifi
Modem router Wi-Fi 6
| ✅ Tốc độ | ⭐ Cam kết tốc độ băng thông mạnh nhất |
|---|---|
| ✅ Zalo | ⭕ 0963.14.53.53 – 0979.288.617 |
| ✅ Hỗ trợ kỹ thuật | ⭐ Hỗ trợ 24/7 |
| ✅Triển khai | ⭕ nhanh chóng trong ngày |
DOANH NGHIỆP TẠI NƠI KHÔNG CÓ HẠ TẦNG CÁP QUANG CÓ THỂ DÙNG DATA 4G/5G VIETTEL:
| Gói Cước SIM 4G/5G |
Phí Gói (VNĐ)/THÁNG |
Lưu Lượng Data/Tháng |
|---|---|---|
| SHOP20 | 20,000 | 1 GB / THÁNG |
| SHOP30 | 30,000 | 2 GB / THÁNG |
| SHOP40 | 40,000 | 3 GB / THÁNG |
| SHOP50 | 50,000 | 6 GB / THÁNG |
| SHOP60 | 60,000 | 8 GB / THÁNG |
| DCAR80 | 80,000 | 1 GB/Ngày (FREE YOUTUBE) |
| DCAR100 | 100,000 | 1.5 GB/Ngày (FREE YOUTUBE) |
| DCAR125 | 125,000 | 5 GB/Ngày |
| DCAR150 | 150,000 | 7 GB/Ngày |
| DCAR200 | 200,000 | 10 GB/Ngày |
XEM THÊM >> Gói cước data M2M
TƯ VẤN: 0979.288.617 (zalo) – 0963.14.5353 (zalo)
11. Câu hỏi thường gặp về tốc độ Internet tối thiểu Viettel, VNPT, FPT
1. Tốc độ Internet tối thiểu của Viettel hiện là bao nhiêu?
Nhóm gói Internet gia đình đang được Viettel công bố có mức khởi điểm phổ biến 300 Mbps. Một số thuê bao cũ hoặc chương trình điều chỉnh có thể áp dụng mức khác, vì vậy cần kiểm tra mã gói trong My Viettel và hợp đồng.
2. Tốc độ Internet tối thiểu của VNPT hiện là bao nhiêu?
VNPT thông báo từ ngày 1/5/2026, nhóm Internet đơn lẻ có tốc độ từ 300 Mbps và tối đa đến 1 Gbps; combo Internet - MyTV cũng có nhóm gói 300 Mbps. Giá và thiết bị thay đổi theo địa bàn.
3. Tốc độ Internet tối thiểu của FPT hiện là bao nhiêu?
Gói GIGA của FPT có cấu hình nền 300/300 Mbps. Trong một số chương trình, Download có thể được tăng lên 1 Gbps trong thời hạn ưu đãi, còn Upload và phạm vi áp dụng cần xem theo hợp đồng.
4. Cả Viettel, VNPT và FPT đều có tốc độ tối thiểu 300 Mbps phải không?
Xét theo nhóm gói cáp quang gia đình phổ biến đang công bố, cả ba đều có mức nền quanh 300 Mbps. Tuy vậy, mỗi nhà mạng có mã gói, giá, thiết bị, chính sách nâng băng thông và điều kiện địa bàn khác nhau.
5. Gói 300 Mbps có nghĩa Download và Upload đều 300 Mbps không?
Không nên suy luận chỉ từ tên gọi. Người dùng cần xem hai giá trị Download và Upload trong hợp đồng hoặc bảng thông tin chính thức. FPT công bố cấu hình nền GIGA 300/300 Mbps, còn các gói khác cần xác nhận theo mã dịch vụ.
6. Đăng ký 300 Mbps nhưng Speedtest chỉ đạt 90 Mbps là do đâu?
Nguyên nhân thường gặp là cổng mạng 100 Mbps, dây mạng lỗi hoặc không đủ chuẩn, kết nối Wi-Fi 2,4 GHz, thiết bị cũ, VPN hoặc nhiều máy đang dùng chung. Hãy đo bằng máy tính có cổng Gigabit nối trực tiếp modem trước khi kết luận lỗi đường truyền.
7. Tại sao đo bằng dây LAN đạt 300 Mbps nhưng điện thoại chỉ đạt 150 Mbps?
Điện thoại bị giới hạn bởi chuẩn Wi-Fi, số luồng ăng-ten, khoảng cách, nhiễu sóng và băng tần. Kết quả này cho thấy đường truyền đến modem có thể bình thường nhưng vùng phủ Wi-Fi cần tối ưu.
8. Tốc độ 300 Mbps tương đương bao nhiêu MB/s?
Về lý thuyết, 300 Mbps tương đương 37,5 MB/s vì 1 Byte bằng 8 bit. Tốc độ tải tệp thực tế thường thấp hơn do hao hụt giao thức, giới hạn máy chủ và điều kiện thiết bị.
9. Gói 300 Mbps tải tệp 1 GB mất bao lâu?
Thời gian lý thuyết khoảng 27 giây. Trong thực tế có thể khoảng 30-45 giây hoặc lâu hơn tùy máy chủ nguồn, Wi-Fi, ổ lưu trữ và lưu lượng đang sử dụng.
10. Gói 300 Mbps có đủ xem nhiều TV 4K cùng lúc không?
Có thể đáp ứng nhiều luồng 4K nếu Wi-Fi và máy chủ nội dung ổn định. Mỗi luồng 4K thường dùng khoảng 15-30 Mbps, nhưng mức tiêu thụ thay đổi theo nền tảng và chuẩn nén.
11. Chơi game cần 300 Mbps hay cần Ping thấp?
Game trực tuyến thường không tiêu thụ nhiều băng thông nhưng nhạy với Ping, jitter và mất gói. Gói 300 Mbps đủ cho gia đình, song nên dùng dây LAN hoặc Wi-Fi 5 GHz và hạn chế tải tệp lớn trong lúc chơi.
12. Đứt cáp quang biển có khiến mạng gia đình tự chuyển sang vệ tinh không?
Không. Nhà mạng thường điều hướng lưu lượng qua các tuyến cáp hoặc đối tác kết nối khác. Thuê bao FTTH gia đình không tự chuyển sang vệ tinh, trừ khi khách hàng sử dụng một dịch vụ vệ tinh riêng.
13. Mưa bão có làm cáp quang giảm từ 300 Mbps xuống thấp không?
Tín hiệu trong sợi quang ít bị ảnh hưởng trực tiếp bởi mưa, nhưng bão có thể gây đứt cáp, mất điện, ngập tủ thiết bị hoặc hư hỏng hạ tầng. Wi-Fi trong nhà cũng có thể bị ảnh hưởng gián tiếp khi thiết bị nguồn hoạt động không ổn định.
14. Quy chuẩn yêu cầu tốc độ thực tế phải đạt bao nhiêu phần trăm hợp đồng?
QCVN 34:2022/BTTTT quy định tốc độ tải xuống và tải lên trung bình trong phương pháp đo kiểm phải đạt từ 80% giá trị ghi trong hợp đồng. Đây là chỉ tiêu trung bình trên nhiều mẫu đo, không phải ngưỡng đánh giá từ một lần Speedtest bằng điện thoại.
15. Nên nâng từ 300 Mbps lên 1 Gbps khi nào?
Nên cân nhắc khi gia đình thường xuyên tải tệp lớn, có nhiều người xem 4K, làm nội dung, sao lưu Cloud hoặc dùng đồng thời nhiều thiết bị băng thông cao. Trước khi nâng, hãy kiểm tra router, dây LAN và thiết bị đầu cuối có hỗ trợ Gigabit hay không.
16. Nhà nhiều tầng nên nâng băng thông hay lắp Wi-Fi Mesh?
Nếu tốc độ gần modem đạt gói nhưng các phòng xa bị yếu, ưu tiên xử lý vùng phủ bằng Mesh hoặc Access Point có dây. Nâng từ 300 Mbps lên 1 Gbps không khắc phục được điểm chết Wi-Fi do tường và khoảng cách.
17. Khách hàng cũ có được nâng tự động lên 300 Mbps không?
Điều này phụ thuộc chính sách từng nhà mạng, mã gói, thiết bị và địa bàn. Hãy kiểm tra trên ứng dụng, thông báo điều chỉnh hoặc liên hệ tổng đài; không nên dựa vào thông tin áp dụng cho tỉnh khác hoặc chương trình đã hết hạn.
18. Nên chọn nhà mạng nào khi cả ba đều có gói 300 Mbps?
Hãy chọn theo chất lượng hạ tầng tại địa chỉ, tốc độ Upload, loại modem, phương án Mesh, tổng chi phí và khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Kinh nghiệm của người dùng cùng tòa nhà hoặc cùng tuyến phố thường có giá trị hơn so sánh chung trên toàn quốc.
Tư vấn gói Internet Viettel theo địa chỉ lắp đặt
Kiểm tra hạ tầng, tốc độ, thiết bị Wi-Fi và chính sách đang áp dụng trước khi đăng ký.
Gọi 0963.14.5353 Xem gói Internet ViettelLưu ý cập nhật: tốc độ, giá cước, thiết bị và chương trình tăng băng thông có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Khách hàng nên đối chiếu thông tin trên hợp đồng hoặc xác nhận với nhà mạng tại thời điểm lắp đặt.